Iliria Fushë-Krujë
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Elbasani

Iliria Fushë-Krujë vs Elbasani

Tỷ số chung cuộc: Iliria Fushë-Krujë 2-4 Elbasani tại 1st Division, 6 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iliria Fushë-Krujë thắng 4, hòa 0, Elbasani thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Trọng tài
K. Meta
Phong độ
WWDLD Iliria Fushë-Krujë
WLLWL Elbasani
  1. 24' 0-1 K. Karati
  2. 28' 0-2 K. Balla
  3. HT0-2
  4. 46' O. Gjokeja D. Noka
  5. 53' A. Pasha 1-2
  6. 56' G. Rrasa E. Peposhi
  7. 59' 1-3 K. Balla
  8. 61' B. Rosaj L. Xhymerti
  9. 61' K. Limanaj K. Demiraj
  10. 69' V. Baro K. Karati
  11. 71' K. Zira S. Lilaj
  12. 71' L. Bakalli I. Manellari
  13. 72' 1-4 K. Nuri
  14. 81' K. Zira 2-4
  15. 82' E. Jahelezi K. Balla
  16. 82' K. Çema A. Ballgjini
  17. 82' M. Allkja K. Nuri
  18. FT2-4

Đội hình

Iliria Fushë-Krujë HLV: F. Salaj
  1. F. Shera
  2. D. Noka ▼ 46'
  3. L. Gjini
  4. S. Gjokeja
  5. L. Doçi
  6. S. Lilaj ▼ 71'
  7. D. Xhaferri
  8. K. Demiraj ▼ 61'
  9. L. Xhymerti ▼ 61'
  10. A. Pasha
  11. I. Manellari ▼ 71'

Dự bị 7

  1. O. Gjokeja ▲ 46'
  2. B. Rosaj ▲ 61'
  3. K. Limanaj ▲ 61'
  4. K. Zira ▲ 71'
  5. L. Bakalli ▲ 71'
  6. A. Loci
  7. M. Taulla
Elbasani HLV: S. Lleshanaku
  1. F. Moli
  2. A. Ballgjini ▼ 82'
  3. K. Skënderi
  4. E. Duka
  5. K. Nuri ▼ 82'
  6. M. Ferhati
  7. T. Selimi
  8. K. Karati ▼ 69'
  9. E. Peposhi ▼ 56'
  10. K. Mataj
  11. K. Balla ▼ 82'

Dự bị 9

  1. G. Rrasa ▲ 56'
  2. V. Baro ▲ 69'
  3. E. Jahelezi ▲ 82'
  4. K. Çema ▲ 82'
  5. M. Allkja ▲ 82'
  6. I. Bushi
  7. I. Dushaj
  8. R. Gega
  9. X. Hila

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kastrioti Krujë
16 19 - 4 +15 37
2
Besëlidhja Lezhë
16 19 - 12 +7 28
4
KF Erzeni Shijak
22 25 - 25 0 26
4
Korabi Peshkopi
16 16 - 15 +1 25
5
Burreli
16 17 - 16 +1 24
6
KF Egnatia Rrogozhinë
16 14 - 13 +1 19
7
Tërbuni Pukë
16 11 - 16 -5 15
8
Veleçiku Koplik
16 11 - 22 -11 13
9
FC Dinamo City
16 9 - 26 -17 11
10
Shkumbini Peqin
0 0 - 0 0 -3
Promotion Group Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
35Ghi được42
44Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu