Sopoti Librazhd
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Bylis

Sopoti Librazhd vs Bylis

Tỷ số chung cuộc: Sopoti Librazhd 3-2 Bylis tại 1st Division, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sopoti Librazhd thắng 1, hòa 3, Bylis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
WLLDD Sopoti Librazhd
WWWLD Bylis
  1. 9' O. Bërdufi 1-0
  2. 43' E. Dhima 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' O. Buzi E. Xhafa
  5. 54' 2-1 A. Dhrami
  6. 58' M. Polisi A. Malaj
  7. 62' E. Shehaj S. Gjombrati
  8. 68' K. Kurti O. Bërdufi
  9. 74' Q. Mustafaraj L. Liçaj
  10. 84' 2-2 B. Pepa
  11. 86' S. Hajdari I. Caushaj
  12. 90'+5 M. Polisi 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

Sopoti Librazhd
  1. F. Myumyunov
  2. A. Malaj ▼ 58'
  3. A. Bella
  4. K. Kllogjri
  5. E. Ballkoçi
  6. I. Caushaj ▼ 86'
  7. E. Dhima
  8. I. Kastrati
  9. M. Cake
  10. O. Bërdufi ▼ 68'
  11. M. Lezi

Dự bị 7

  1. M. Polisi ▲ 58'
  2. K. Kurti ▲ 68'
  3. S. Hajdari ▲ 86'
  4. A. Hoxha
  5. G. Mezini
  6. K. Toli
  7. L. Koçi
Bylis
  1. M. Kaloshi
  2. M. Shoshi
  3. E. Xhafa ▼ 46'
  4. E. Basriu
  5. E. Kuçi
  6. S. Gjombrati ▼ 62'
  7. L. Liçaj ▼ 74'
  8. L. Muçaj
  9. E. Sako
  10. A. Dhrami
  11. B. Pepa

Dự bị 7

  1. O. Buzi ▲ 46'
  2. E. Shehaj ▲ 62'
  3. Q. Mustafaraj ▲ 74'
  4. A. Gavazaj
  5. E. Kolgega
  6. E. Myftari
  7. L. Metaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
27 46 - 26 +20 53
1
Tërbuni Pukë
27 55 - 12 +43 69
2
Besëlidhja Lezhë
27 56 - 13 +43 65
2
Lushnja
27 36 - 18 +18 53
3
Butrinti Sarandë
27 34 - 22 +12 41
3
Mamurrasi
27 57 - 16 +41 64
4
Iliria Fushë-Krujë
27 25 - 25 0 33
4
Sopoti Librazhd
27 31 - 34 -3 36
5
Kastrioti Krujë
27 33 - 36 -3 31
5
Luftetari Gjirokaster
27 24 - 29 -5 34
6
Burreli
27 38 - 45 -7 31
6
FC Dinamo City
27 27 - 26 +1 33
7
Kamza
27 30 - 47 -17 31
7
Shkumbini Peqin
27 29 - 33 -4 31
8
Ada Velipojë
27 31 - 57 -26 27
8
Pogradeci
27 21 - 29 -8 31
9
Besa Kavajë
27 25 - 45 -20 23
9
Tomori Berat
27 21 - 38 -17 29
10
Naftëtari Kuçovë
27 18 - 32 -14 25
10
Veleçiku Koplik
27 23 - 77 -54 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
31Ghi được48
34Thủng lưới26
1.15Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu