Iliria Fushë-Krujë
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tërbuni Pukë

Iliria Fushë-Krujë vs Tërbuni Pukë

Tỷ số chung cuộc: Iliria Fushë-Krujë 0-0 Tërbuni Pukë tại 1st Division, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iliria Fushë-Krujë thắng 5, hòa 3, Tërbuni Pukë thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Phong độ
DLDWD Iliria Fushë-Krujë
WWWLL Tërbuni Pukë
  1. 42' T. Marku M. Agastra
  2. HT0-0
  3. 64' S. Danaj S. Mziu
  4. 68' S. Ajazi A. Caca
  5. 70' A. Balliu J. Goxha
  6. 82' O. Balluku A. Lleshi
  7. 90'+3 B. Bejleri T. Marku
  8. FT0-0

Đội hình

Iliria Fushë-Krujë
  1. R. Baku
  2. F. Caca
  3. L. Doçi
  4. J. Goxha ▼ 70'
  5. S. Lilaj
  6. S. Selaci
  7. D. Kurti
  8. A. Caca ▼ 68'
  9. S. Gjonaj
  10. E. Vathi
  11. A. Lleshi ▼ 82'

Dự bị 7

  1. S. Ajazi ▲ 68'
  2. A. Balliu ▲ 70'
  3. O. Balluku ▲ 82'
  4. E. Selaci
  5. F. Sala
  6. K. Baku
  7. M. Mamica
Tërbuni Pukë
  1. V. Giljen
  2. B. Kepi
  3. V. Lila
  4. A. Mone
  5. X. Çutra
  6. S. Lekaj
  7. A. Karakaçi
  8. E. Rroca
  9. S. Mziu ▼ 64'
  10. M. Agastra ▼ 42'
  11. B. Greca

Dự bị 7

  1. T. Marku ▲ 42'
  2. S. Danaj ▲ 64'
  3. B. Bejleri ▲ 90'
  4. A. Grishi
  5. H. Marku
  6. I. Pelinku
  7. M. Kaluđerović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
27 46 - 26 +20 53
1
Tërbuni Pukë
27 55 - 12 +43 69
2
Besëlidhja Lezhë
27 56 - 13 +43 65
2
Lushnja
27 36 - 18 +18 53
3
Butrinti Sarandë
27 34 - 22 +12 41
3
Mamurrasi
27 57 - 16 +41 64
4
Iliria Fushë-Krujë
27 25 - 25 0 33
4
Sopoti Librazhd
27 31 - 34 -3 36
5
Kastrioti Krujë
27 33 - 36 -3 31
5
Luftetari Gjirokaster
27 24 - 29 -5 34
6
Burreli
27 38 - 45 -7 31
6
FC Dinamo City
27 27 - 26 +1 33
7
Kamza
27 30 - 47 -17 31
7
Shkumbini Peqin
27 29 - 33 -4 31
8
Ada Velipojë
27 31 - 57 -26 27
8
Pogradeci
27 21 - 29 -8 31
9
Besa Kavajë
27 25 - 45 -20 23
9
Tomori Berat
27 21 - 38 -17 29
10
Naftëtari Kuçovë
27 18 - 32 -14 25
10
Veleçiku Koplik
27 23 - 77 -54 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
25Ghi được55
25Thủng lưới14
0.93Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới16
6Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu