Iliria Fushë-Krujë
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Gramshi

Iliria Fushë-Krujë vs Gramshi

Tỷ số chung cuộc: Iliria Fushë-Krujë 3-0 Gramshi tại 1st Division, 15 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iliria Fushë-Krujë thắng 5, hòa 2, Gramshi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Stadiumi Redi Maloku, Fushë-Krujë
Phong độ
WDLDW Iliria Fushë-Krujë
LWLWL Gramshi
  1. 12' S. Kaloshi G. Kote
  2. 13' A. Caca 1-0
  3. 28' D. Brata 2-0
  4. 45' K. Ivanaj 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' F. Çekrezi B. Lena
  7. 46' A. Çekrezi A. Bella
  8. 61' T. Lama M. Bardhi
  9. 63' H. Basha L. Doçi
  10. 66' E. Sala K. Ivanaj
  11. FT3-0

Đội hình

Iliria Fushë-Krujë
  1. J. Sejdini
  2. T. Papleka
  3. L. Doçi ▼ 63'
  4. R. Lusha
  5. S. Gjokeja
  6. K. Baku
  7. D. Kurti
  8. A. Caca
  9. M. Bardhi ▼ 61'
  10. K. Ivanaj ▼ 66'
  11. D. Brata

Dự bị 7

  1. T. Lama ▲ 61'
  2. H. Basha ▲ 63'
  3. E. Sala ▲ 66'
  4. A. Balliu
  5. L. Bejko
  6. R. Baku
  7. E. Vathi
Gramshi
  1. L. Koçi
  2. A. Mehmetaj
  3. E. Basriu
  4. A. Bella ▼ 46'
  5. G. Kote ▼ 12'
  6. E. Kuçi
  7. B. Lena ▼ 46'
  8. M. Toçi
  9. F. Latifi
  10. M. Lezi
  11. L. Trashi

Dự bị 7

  1. S. Kaloshi ▲ 12'
  2. F. Çekrezi ▲ 46'
  3. A. Çekrezi ▲ 46'
  4. E. Duka
  5. K. Abdullahi
  6. A. Marishta
  7. H. Çapja

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lushnja
30 48 - 22 +26 66
2
FK Partizani Tirana
30 39 - 33 +6 56
3
Tërbuni Pukë
30 40 - 30 +10 43
4
Mamurrasi
30 48 - 45 +3 43
5
Pogradeci
30 49 - 44 +5 42
6
Himara
30 32 - 29 +3 42
7
Burreli
30 32 - 31 +1 42
8
Ada Velipojë
30 34 - 31 +3 41
9
Kamza
30 38 - 47 -9 41
10
Butrinti Sarandë
30 38 - 33 +5 40
11
FC Dinamo City
30 40 - 37 +3 40
12
Elbasani
30 42 - 46 -4 40
13
Besëlidhja Lezhë
30 28 - 30 -2 38
14
Iliria Fushë-Krujë
30 35 - 37 -2 37
15
Gramshi
30 18 - 41 -23 31
16
Naftëtari Kuçovë
30 22 - 47 -25 20
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được18
37Thủng lưới41
1.17Bàn thắng mỗi trận0.6
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu