FK Kukesi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Besëlidhja Lezhë

FK Kukesi vs Besëlidhja Lezhë

Tỷ số chung cuộc: FK Kukesi 2-0 Besëlidhja Lezhë tại 1st Division, 17 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Kukesi thắng 3, hòa 0, Besëlidhja Lezhë thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadiumi Zeqir Ymeri, Kukës
Phong độ
WLWLW FK Kukesi
LLWDL Besëlidhja Lezhë
  1. 39' M. Jevdevic11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' A. Shyti E. Malasi
  4. 64' B. Berberi 2-0
  5. 73' E. Rënxa B. Berberi
  6. 73' R. Mehja A. Milic
  7. 77' M. Kola M. Jevdevic
  8. 83' S. Halilaj S. Mziu
  9. FT2-0

Đội hình

FK Kukesi
  1. E. Koçi
  2. K. Rexhepi
  3. V. Lila
  4. A. Pashaj
  5. E. Prençi
  6. J. Thana
  7. M. Jevdevic ▼ 77'
  8. S. Mziu ▼ 83'
  9. B. Berberi ▼ 73'
  10. J. Malo
  11. K. Ivanaj

Dự bị 7

  1. E. Rënxa ▲ 73'
  2. M. Kola ▲ 77'
  3. S. Halilaj ▲ 83'
  4. E. Allmeta
  5. E. Kola
  6. F. Syla
  7. J. Spahiu
Besëlidhja Lezhë
  1. D. Xhika
  2. B. Kepi
  3. F. Peqini
  4. A. Stojkovic
  5. K. Dibra
  6. V. Pepa
  7. M. Gruda
  8. V. Trajkovic
  9. E. Malasi ▼ 56'
  10. A. Dibra
  11. A. Milic ▼ 73'

Dự bị 5

  1. A. Shyti ▲ 56'
  2. R. Mehja ▲ 73'
  3. E. Jacaj
  4. P. Lekaj
  5. R. Dani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luftetari Gjirokaster
30 59 - 22 +37 72
2
FK Kukesi
30 63 - 24 +39 67
3
Lushnja
30 49 - 16 +33 64
4
Besa Kavajë
30 44 - 33 +11 55
5
Besëlidhja Lezhë
30 38 - 16 +22 54
6
Elbasani
30 44 - 48 -4 39
7
Burreli
30 36 - 43 -7 39
8
Gramshi
30 37 - 44 -7 38
9
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 37
10
Ada Velipojë
30 34 - 35 -1 36
11
Iliria Fushë-Krujë
30 38 - 44 -6 36
12
Mamurrasi
30 35 - 48 -13 34
13
Himara
30 38 - 43 -5 32
14
Gramozi Ersekë
30 25 - 60 -35 29
15
Vlora
30 24 - 54 -30 18
16
Skrapari
30 22 - 52 -30 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
63Ghi được38
24Thủng lưới16
2.1Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn6
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu