Вʼєтнам vs Китай
Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 3:1 Китай у турнірі World Cup - Qualification Asia, 1 лютого 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 3 матчів: 1 перемог у Вʼєтнам, 0 нічиїх, 2 перемог у Китай.
Огляд
- Футбол
- World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Тур 8
- Суддя
- Nawaf Shukralla
- Форма
- WWWWD Вʼєтнам
- LLDDL Китай
- 5' Xi Wu
- 9' Hồ Tấn Tài · Đỗ Hùng Dũng 1-0
- 16' Nguyễn Tiến Linh · Đỗ Hùng Dũng 2-0
- 35' Aloisio
- 42' Xin Xu
- 45'+2 Hồ Tấn Tài
- HT2-0
- 46' ▲ Bùi Hoàng Việt Anh ▼ Trần Đình Trọng
- 46' ▲ Zhang Yuning ▼ Ā Lán
- 46' ▲ Wei Shihao ▼ Luo Guofu
- 67' ▲ Yu Dabao ▼ Dai Wai-Tsun
- 67' ▲ Liu Binbin ▼ Wu Lei
- 70' ▲ Phan Văn Đức ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 76' Phan Văn Đức · Nguyễn Hoàng Đức 3-0
- 86' ▲ Bùi Tấn Trường ▼ Trần Nguyên Mạnh
- 86' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- 90'+1 ▲ Nguyễn Công Phượng ▼ Phạm Tuấn Hải
- 90'+7 3-1 Xu Xin · Wei Shihao
- FT3-1
Склади
- 23Trần Nguyên Mạnh ▼ 86' 7.2
- 4Bùi Tiến Dũng 6.5
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 86' 6.9
- 16Nguyễn Thành Chung 7.2
- 21Trần Đình Trọng ▼ 46' 6.5
- 13Hồ Tấn Tài ⚽ 7.3
- 19Nguyễn Quang Hải 6.7
- 8Đỗ Hùng Dũng
- 14Nguyễn Hoàng Đức ⇢ 7.2
- 22Nguyễn Tiến Linh ⚽ ▼ 70' 7.0
- 11Phạm Tuấn Hải ▼ 90' 6.9
Запасні 12
- 12Bùi Hoàng Việt Anh ▲ 46' 6.9
- 20Phan Văn Đức ⚽ ▲ 70' 6.9
- 1Bùi Tấn Trường ▲ 86' 6.2
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 86' 6.3
- 10Nguyễn Công Phượng ▲ 90'
- 3Lê Văn Xuân
- 15Nguyễn Đức Chiến
- 2Ngân Văn Đại
- 18Tô Văn Vũ
- 5Nguyễn Thanh Bình
- 9Nguyễn Văn Toàn
- 6Lương Xuân Trường
- 1Yan Junling 5.9
- 5Zhang Linpeng 6.5
- 6Jiang Guangtai 6.7
- 4Wang Shenchao 6.9
- 20Zhu Chenjie 6.0
- 15Wu Xi 6.2
- 13Xu Xin ⚽ 7.3
- 21Dai Wai-Tsun ▼ 67' 7.2
- 18Luo Guofu ▼ 46' 6.7
- 11Ā Lán ▼ 46' 6.7
- 7Wu Lei ▼ 67' 6.6
Запасні 12
- 9Zhang Yuning ▲ 46' 6.7
- 14Wei Shihao ▲ 46' 6.9
- 22Yu Dabao ▲ 67' 6.5
- 17Liu Binbin ▲ 67' 6.9
- 16Jin Jingdao
- 23Wang Dalei
- 19Liu Yang
- 12Liu Dianzuo
- 8Hao Junmin
- 2Zheng Zheng
- 10Zhang Xizhe
- 3Deng Hanwen
Статистика
01⚑2
⚑330
43%Володіння57%
6Удари10
4У площину5
1Повз2
3Удари зі штрафного майданчика7
3Удари з-за меж майданчика3
1Заблоковано3
2Кутові3
1Офсайди3
15Фоли15
1Жовті картки3
4Сейви1
386Передачі500
274Точні передачі400
71%Точність передач80%
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
Порівняння
30Матчі18
47Забито39
27Пропущено22
1.57Голів за матч2.17
15Сухих матчів6
15Більше 2.5 гола10
28Другий тайм24