Вʼєтнам vs Таїланд
Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 1:2 Таїланд у турнірі Товариські матчі, 10 вересня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Вʼєтнам, 4 нічиїх, 3 перемог у Таїланд.
Огляд
- Футбол
- Товариські матчі · Friendlies 1
- Форма
- WWWWD Вʼєтнам
- WWLLD Таїланд
- 21' Nguyễn Tiến Linh · Quế Ngọc Hải 1-0
- 26' 1-1 S. Mueanta · P. Gustavsson
- 39' Nguyễn Văn Trường
- 39' Worachit Kanitsribumphen
- 40' 1-2 P. Gustavsson
- HT1-2
- 46' ▲ Nguyễn Hoàng Đức ▼ Nguyễn Văn Trường
- 46' ▲ W. Pomphun ▼ W. Weidersjoe
- 46' ▲ C. Buran ▼ S. Haiprakhon
- 46' ▲ A. Pumwisat ▼ W. Kanitsribumphen
- 60' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ Đỗ Hùng Dũng
- 60' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Phạm Xuân Mạnh
- 65' ▲ C. Promsrikaew ▼ K. Tasa
- 69' ▲ Phạm Tuấn Hải ▼ Phan Văn Đức
- 69' ▲ S. Thongsong ▼ E. Dolah
- 83' ▲ A. Yodsangwal ▼ P. Gustavsson
- 84' ▲ Đinh Thanh Bình ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- 84' ▲ Phan Tuấn Tài ▼ Quế Ngọc Hải
- FT1-2
Склади
- 1Nguyễn Filip 6.3
- 3Quế Ngọc Hải ⇢ ▼ 84' 7.2
- 16Nguyễn Thành Chung 6.7
- 6Nguyễn Thanh Bình 7.3
- 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 60' 6.3
- 8Đỗ Hùng Dũng ▼ 60' 6.3
- 26Nguyễn Văn Trường ▼ 46' 6.5
- 5Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 84' 7.2
- 19Nguyễn Quang Hải 7.5
- 22Nguyễn Tiến Linh ⚽ 7.3
- 20Phan Văn Đức ▼ 69' 6.9
Запасні 12
- 14Nguyễn Hoàng Đức ▲ 46' 6.6
- 9Bùi Vĩ Hào ▲ 60' 6.9
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 60' 7.2
- 10Phạm Tuấn Hải ▲ 69' 6.3
- 18Đinh Thanh Bình ▲ 84' 6.7
- 12Phan Tuấn Tài ▲ 84' 6.3
- 2Giáp Tuấn Dương
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 25Nguyễn Văn Tùng
- 15Nguyễn Đức Chiến
- 23Đặng Văn Lâm
- 13Hồ Tấn Tài
- 1P. Khammai 7.2
- 12N. Mickelson 6.3
- 4E. Dolah ▼ 69' 6.7
- 22J. Khemdee 6.3
- 2S. Haiprakhon ▼ 46' 6.9
- 19W. Weidersjoe ▼ 46' 6.6
- 10S. Mueanta ⚽ 7.3
- 8E. Panya 7.0
- 15K. Tasa ▼ 65' 6.5
- 16W. Kanitsribumphen ▼ 46' 7.0
- 9P. Gustavsson ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.9
Запасні 12
- 18W. Pomphun ▲ 46' 7.0
- 3C. Buran ▲ 46' 6.9
- 17A. Pumwisat ▲ 46' 6.3
- 7C. Promsrikaew ▲ 65' 6.2
- 6S. Thongsong ▲ 69' 6.6
- 11A. Yodsangwal ▲ 83' 6.5
- 21K. Khamyok
- 20S. Anuin
- 13W. Choolthong
- 23K. Pipatnadda
- 14T. Poeiphimai
- 5S. Kraikruan
Статистика
01⚑3
⚑210
57%Володіння43%
9Удари5
4У площину3
2Повз2
5Удари зі штрафного майданчика4
4Удари з-за меж майданчика1
3Заблоковано0
3Кутові2
1Офсайди2
13Фоли18
1Жовті картки1
1Сейви3
466Передачі361
376Точні передачі276
81%Точність передач76%
Порівняння
12Матчі14
24Забито33
14Пропущено21
2Голів за матч2.36
3Сухих матчів3
8Більше 2.5 гола11
20Другий тайм21