Вʼєтнам
2 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Індонезія

Вʼєтнам vs Індонезія

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 2:0 Індонезія у турнірі Чемпіонат АСЕАН, 9 січня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 5 перемог у Вʼєтнам, 3 нічиїх, 2 перемог у Індонезія.

Огляд

Футбол
Чемпіонат АСЕАН · Semi-finals
Форма
WWWWD Вʼєтнам
DWWLD Індонезія
  1. 3' Nguyễn Tiến Linh · Đỗ Hùng Dũng 1-0
  2. 24' Bui Tien Dung
  3. 36' A. Mangkualam
  4. 38' Doan Van Hau
  5. HT1-0
  6. 47' Nguyễn Tiến Linh · Đỗ Hùng Dũng 2-0
  7. 51' R. Ramadhani
  8. 51' Bùi Hoàng Việt Anh Bùi Tiến Dũng
  9. 57' W. Sulaeman A. Mangkualam
  10. 57' R. Kambuaya S. Ramdani
  11. 71' Phan Văn Đức Nguyễn Tiến Linh
  12. 71' Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Thành Chung
  13. 74' R. Kambuaya
  14. 78' I. Spasojević M. Ferdinan
  15. 78' M. Rafli R. Ridho
  16. 90'+1 Nguyễn Văn Toàn I Nguyễn Quang Hải
  17. FT2-0

Склади

Вʼєтнам Тренер: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 4Bùi Tiến Dũng ▼ 51'
  4. 16Nguyễn Thành Chung ▼ 71'
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 13Hồ Tấn Tài
  7. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 90'
  8. 8Đỗ Hùng Dũng
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức
  10. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 71'
  11. 18Phạm Tuấn Hải

Запасні 12

  1. 12Bùi Hoàng Việt Anh ▲ 51'
  2. 20Phan Văn Đức ▲ 71'
  3. 6Nguyễn Thanh Bình ▲ 71'
  4. 9Nguyễn Văn Toàn I ▲ 90'
  5. 11Nguyễn Tuấn Anh
  6. 17Vũ Văn Thanh
  7. 2Đỗ Duy Mạnh
  8. 10Nguyễn Văn Quyết
  9. 15Châu Ngọc Quang
  10. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  11. 21Nguyễn Văn Toản II
  12. 1Trần Nguyên Mạnh
Індонезія Тренер: Shin Tae-Yong
  1. 22N. Argawinata
  2. 4Jordi Amat
  3. 19F. Aryanto
  4. 14A. Mangkualam ▼ 57'
  5. 5R. Ridho ▼ 78'
  6. 12P. Arhan
  7. 23M. Klok
  8. 11D. Sulistyawan
  9. 7S. Ramdani ▼ 57'
  10. 6M. Ferdinan ▼ 78'
  11. 2Y. Sayuri

Запасні 12

  1. 8W. Sulaeman ▲ 57'
  2. 15R. Kambuaya ▲ 57'
  3. 9I. Spasojević ▲ 78'
  4. 18M. Rafli ▲ 78'
  5. 21R. Sananta
  6. 1M. Riyandi
  7. 10E. Maulana
  8. 17S. Abimanyu
  9. 13R. Irianto
  10. 20S. Fadil
  11. 16H. Yama
  12. 3E. Febriansah

Статистика

02
30

Порівняння

30Матчі24
47Забито43
27Пропущено39
1.57Голів за матч1.79
15Сухих матчів6
15Більше 2.5 гола18
28Другий тайм24

Особисті зустрічі

Сторінка матчу