Вʼєтнам
3 : 0
FT · Перерва 2:0
·
Мʼянма

Вʼєтнам vs Мʼянма

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам 3:0 Мʼянма у турнірі Чемпіонат АСЕАН, 3 січня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 3 матчів: 3 перемог у Вʼєтнам, 0 нічиїх, 0 перемог у Мʼянма.

Огляд

Футбол
Чемпіонат АСЕАН · Group Stage · Тур 5
Форма
WWWWD Вʼєтнам
LLWWL Мʼянма
  1. 8' Kyaw Zin Lwinавтогол 1-0
  2. 27' Nguyễn Tiến Linh 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Châu Ngọc Quang Đỗ Hùng Dũng
  5. 46' Phan Văn Đức Nguyễn Tiến Linh
  6. 46' Ye Yint Aung Lin Htet Soe
  7. 57' Win Moe Kyaw Hein Phyo Win
  8. 61' Nguyễn Hoàng Đức Nguyễn Quang Hải
  9. 61' Nguyễn Phong Hồng Duy Đoàn Văn Hậu
  10. 65' Wai Lin Aung Lwin Moe Aung
  11. 72' Châu Ngọc Quang · Nguyễn Hoàng Đức 3-0
  12. 74' Vũ Văn Thanh Hồ Tấn Tài
  13. 76' Aung Naing Win
  14. 83' Myat Kaung Khant Ye Yint Aung
  15. 83' Yan Naing Oo Aung Kaung Mann
  16. FT3-0

Склади

Вʼєтнам Тренер: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 16Nguyễn Thành Chung
  4. 5Đoàn Văn Hậu ▼ 61'
  5. 13Hồ Tấn Tài ▼ 74'
  6. 12Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 61'
  8. 8Đỗ Hùng Dũng ▼ 46'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết
  10. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 46'
  11. 18Phạm Tuấn Hải

Запасні 12

  1. 15Châu Ngọc Quang ▲ 46'
  2. 20Phan Văn Đức ▲ 46'
  3. 14Nguyễn Hoàng Đức ▲ 61'
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 61'
  5. 17Vũ Văn Thanh ▲ 74'
  6. 9Nguyễn Văn Toàn I
  7. 6Nguyễn Thanh Bình
  8. 11Nguyễn Tuấn Anh
  9. 21Nguyễn Văn Toản II
  10. 3Quế Ngọc Hải
  11. 4Bùi Tiến Dũng
  12. 1Trần Nguyên Mạnh
Мʼянма Тренер: A. Hey
  1. 23Tun Nanda Oo
  2. 17Thiha Htet Aung
  3. 12Kyaw Zin Lwin
  4. 2Hein Phyo Win ▼ 57'
  5. 3Ye Min Thu
  6. 6Kyaw Min Oo
  7. 20Aung Naing Win
  8. 7Lwin Moe Aung ▼ 65'
  9. 13Lin Htet Soe ▼ 46'
  10. 9Aung Kaung Mann ▼ 83'
  11. 8Hein Htet Aung

Запасні 8

  1. 19Ye Yint Aung ▲ 46'
  2. 15Win Moe Kyaw ▲ 57'
  3. 14Wai Lin Aung ▲ 65'
  4. 21Myat Kaung Khant ▲ 83'
  5. 16Yan Naing Oo ▲ 83'
  6. 18Kyaw Zin Phyo
  7. 22Hein Zeyar Lin
  8. 4David Htan

Статистика

00
10

Порівняння

8Матчі7
16Забито6
3Пропущено21
2Голів за матч0.86
6Сухих матчів0
4Більше 2.5 гола5
9Другий тайм4

Особисті зустрічі

Сторінка матчу