Ірак U23
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Вʼєтнам U23

Ірак U23 vs Вʼєтнам U23

Підсумковий рахунок: Ірак U23 1:0 Вʼєтнам U23 у турнірі AFC U23 Asian Cup, 26 квітня 2024 р..

Огляд

Футбол
AFC U23 Asian Cup · Quarter-finals
Форма
WLLWW Ірак U23
WLLLL Вʼєтнам U23
  1. 21' N. Thai Son
  2. 25' M. Mohammed
  3. HT0-0
  4. 56' Ridha Fadhil Amin Al Hamawi
  5. 63' V. C. Quan
  6. 64' Ali Jasimпен. 1-0
  7. 71' Muntadher Abdulameer Ali Al Mosawe
  8. 73' Nguyễn Hồng Phúc Hồ Văn Cường
  9. 73' Nguyễn Đức Phú Nguyễn Thái Sơn
  10. 82' Võ Nguyên Hoàng Nguyễn Văn Tùng
  11. 82' Nguyễn Minh Quang Bùi Vĩ Hào
  12. 86' A. Maknazi
  13. 87' Karrar Saad Nihad Mohammed
  14. 90'+1 M. H. Nguyen
  15. 90'+15 K. Mohammed
  16. 90'+3 Nguyễn Ngọc Thắng Khuất Văn Khang
  17. FT1-0

Склади

Ірак U23 Тренер: Radhi Shenaishil
  1. 22Hussein Hasan
  2. 3Ahmed Maknazi
  3. 17Mustafa Saadoun
  4. 5Hussein Amer
  5. 8Ali Al Mosawe ▼ 71'
  6. 4Zaid Tahseen
  7. 10Nihad Mohammed ▼ 87'
  8. 7Ali Jasim
  9. 11Muntadher Mohammed
  10. 14Karrar Mohammed Ali
  11. 15Amin Al Hamawi ▼ 56'

Запасні 11

  1. 18Ridha Fadhil ▲ 56'
  2. 16Muntadher Abdulameer ▲ 71'
  3. 23Karrar Saad ▲ 87'
  4. 2Josef Al Imam
  5. 6Roman Doulashi
  6. 12Hasan Abbas
  7. 20Halo Faiq
  8. 21Zaid Ismael
  9. 19Salem Ahmed
  10. 1Kumel Saad Al Rekabe
  11. 9Blnd Azad
Вʼєтнам U23 Тренер: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Quan Văn Chuẩn
  2. 4Lương Duy Cương
  3. 16Hồ Văn Cường ▼ 73'
  4. 21Nguyễn Mạnh Hưng
  5. 5Lê Nguyên Hoàng
  6. 6Võ Hoàng Minh Khoa
  7. 19Nguyễn Thái Sơn ▼ 73'
  8. 18Khuất Văn Khang ▼ 90'
  9. 12Nguyễn Văn Trường
  10. 14Nguyễn Văn Tùng ▼ 82'
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 82'

Запасні 11

  1. 2Nguyễn Hồng Phúc ▲ 73'
  2. 17Nguyễn Đức Phú ▲ 73'
  3. 10Võ Nguyên Hoàng ▲ 82'
  4. 22Nguyễn Minh Quang ▲ 82'
  5. 20Nguyễn Ngọc Thắng ▲ 90'
  6. 23Đoàn Huy Hoàng
  7. 13Nguyễn Văn Việt II
  8. 3Trần Quang Thịnh
  9. 8Nguyễn Đức Việt
  10. 7Hoàng Văn Toản
  11. 9Nguyễn Quốc Việt

Статистика

03
21

Порівняння

12Матчі9
33Забито15
16Пропущено7
2.75Голів за матч1.67
3Сухих матчів5
8Більше 2.5 гола4
11Другий тайм10

Особисті зустрічі

Сторінка матчу