Вʼєтнам U23
2 : 0
FT · Перерва 2:0
·
Малайзія U23

Вʼєтнам U23 vs Малайзія U23

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам U23 2:0 Малайзія U23 у турнірі AFC U23 Asian Cup, 8 червня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 4 матчів: 4 перемог у Вʼєтнам U23, 0 нічиїх, 0 перемог у Малайзія U23.

Огляд

Футбол
AFC U23 Asian Cup · Group Stage · Тур 3
Форма
WLLLL Вʼєтнам U23
WDLLL Малайзія U23
  1. 17' Hairiey Hakim Umar Hakeem
  2. 28' Nhâm Mạnh Dũng · Nguyễn Thanh Nhân 1-0
  3. 45'+8 H. Hakim
  4. 45'+8 Bùi Hoàng Việt Anh 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Lương Duy Cương Trần Văn Công
  7. 46' Nguyễn Văn Trường Huỳnh Công Đến
  8. 46' Azam Azmi Shafi Azswad
  9. 57' Nguyễn Văn Tùng Nhâm Mạnh Dũng
  10. 69' Võ Đình Lâm Vũ Tiến Long
  11. 69' Hadi Fayyadh Mukhairi Ajmal
  12. 72' Đoàn Anh Việt Bùi Hoàng Việt Anh
  13. FT2-0

Склади

Вʼєтнам U23 Тренер: Gong Oh-Kyun
  1. 21Quan Văn Chuẩn
  2. 4Bùi Hoàng Việt Anh ▼ 72'
  3. 5Nguyễn Thanh Bình
  4. 6Vũ Tiến Long ▼ 69'
  5. 19Nguyễn Thanh Nhân
  6. 2Phan Tuấn Tài
  7. 23Trần Văn Công ▼ 46'
  8. 15Dụng Quang Nho
  9. 13Huỳnh Công Đến ▼ 46'
  10. 17Nguyễn Hai Long
  11. 18Nhâm Mạnh Dũng ▼ 57'

Запасні 12

  1. 3Lương Duy Cương ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Văn Trường ▲ 46'
  3. 9Nguyễn Văn Tùng ▲ 57'
  4. 16Võ Đình Lâm ▲ 69'
  5. 20Đoàn Anh Việt ▲ 72'
  6. 22Lý Công Hoàng Anh
  7. 11Lê Minh Bình
  8. 1Nguyễn Văn Toản
  9. 7Lê Văn Đô
  10. 8Khuất Văn Khang
  11. 10Trần Danh Trung
  12. 12Đặng Tuấn Hưng
Малайзія U23 Тренер: B. Maloney
  1. 2Quentin Cheng
  2. 14Zikri Khalili
  3. 5Harith Haiqal
  4. 3Faiz Amer
  5. 7Mukhairi Ajmal ▼ 69'
  6. 23Firdaus Imran Fadhil
  7. 13Azfar Fikri
  8. 19Umar Hakeem ▼ 17'
  9. 21Shafi Azswad ▼ 46'
  10. 20Aiman Afif
  11. 16Syahir Bashah

Запасні 12

  1. 12Hairiey Hakim ▲ 17'
  2. 6Azam Azmi ▲ 46'
  3. 9Hadi Fayyadh ▲ 69'
  4. 10Luqman Hakim
  5. 17Safwan Mazlan
  6. 15Ubaidullah Shamsul
  7. 18Danial Asri
  8. 1Azri Ghani
  9. 4Azrin Afiq
  10. 11Syafik Ismail
  11. 8Nik Akif
  12. 22Rahadiazli Rahalim

Статистика

00
01

Порівняння

16Матчі14
24Забито14
5Пропущено21
1.5Голів за матч1
13Сухих матчів3
3Більше 2.5 гола7
12Другий тайм8

Особисті зустрічі

Сторінка матчу