Вʼєтнам U20
2 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Катар U20

Вʼєтнам U20 vs Катар U20

Підсумковий рахунок: Вʼєтнам U20 2:1 Катар U20 у турнірі Кубок Азії U20, 4 березня 2023 р..

Огляд

Футбол
Кубок Азії U20 · Group Stage · Тур 2
Форма
WLLLL Вʼєтнам U20
LDLWL Катар U20
  1. 41' Nguyễn Hồng Phúc Hồ Văn Cường
  2. 45'+2 Nguyễn Quốc Việt · Nguyễn Văn Trường 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Yousef El Khatib Ahmed Reyed
  5. 46' Mostafa Essam Nabil Irfan
  6. 62' Ayoub Mohamed Ibrahim Al Hassan
  7. 62' Moustafa Asar Rashid Al Abdulla
  8. 74' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Quốc Việt
  9. 74' Nguyễn Đình Bắc Nguyễn Thanh Nhàn
  10. 80' Mohamed Gouda Jassem Al Sharshani
  11. 84' 1-1 Ahmed Al Rawiпен.
  12. 90'+2 Trần Nam Hải Nguyễn Đức Phú
  13. 90'+2 Hoàng Minh Tiến Nguyễn Văn Trường
  14. 90' Nguyễn Văn Trường · Nguyễn Đức Phú 2-1
  15. FT2-1

Склади

Вʼєтнам U20 Тренер: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Cao Văn Bình
  2. 3Hồ Văn Cường ▼ 41'
  3. 4Nguyễn Đức Anh
  4. 2Nguyễn Mạnh Hưng
  5. 5Lê Nguyên Hoàng
  6. 7Nguyễn Đức Việt ▼ 74'
  7. 6Nguyễn Đức Phú ▼ 90'
  8. 8Nguyễn Văn Trường ▼ 90'
  9. 14Nguyễn Quốc Việt ▼ 74'
  10. 9Nguyễn Thanh Nhàn ▼ 74'
  11. 10Khuất Văn Khang

Запасні 12

  1. 16Nguyễn Hồng Phúc ▲ 41'
  2. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 74'
  3. 15Nguyễn Đình Bắc ▲ 74'
  4. 20Trần Nam Hải ▲ 90'
  5. 12Hoàng Minh Tiến ▲ 90'
  6. 18Lê Văn Hà
  7. 23Nguyễn Tiến Mạnh
  8. 17Nguyễn Bảo Long
  9. 22Nguyễn Quang Trường
  10. 19Thái Bá Đạt
  11. 21Đinh Xuân Tiến
  12. 13Mai Quốc Tú
Катар U20 Тренер: IñakiAbadia
  1. 1Amir Hassan
  2. 5Hassan Al Ghareeb
  3. 16Nabil Irfan ▼ 46'
  4. 14Younis Mohammed
  5. 10Jassem Al Sharshani ▼ 80'
  6. 9Rashid Al Abdulla ▼ 62'
  7. 8Ibrahim Al Hassan ▼ 62'
  8. 4Al Hashmi Al Hussain
  9. 7Mubarak Shanan
  10. 13Ahmed Reyed ▼ 46'
  11. 11Ahmed Al Rawi

Запасні 11

  1. 12Yousef El Khatib ▲ 46'
  2. 6Mostafa Essam ▲ 46'
  3. 19Ayoub Mohamed ▲ 62'
  4. 17Moustafa Asar ▲ 62'
  5. 20Mohamed Gouda ▲ 80'
  6. 3Mohammed Mansour
  7. 21Sami Mazen
  8. 23Saifeldeen Fadlalla
  9. 22Ali Mohammed
  10. 18Awab Hussain
  11. 15Mahdi Salem

Порівняння

3Матчі3
4Забито2
4Пропущено12
1.33Голів за матч0.67
1Сухих матчів0
2Більше 2.5 гола2
2Другий тайм1

Особисті зустрічі

Сторінка матчу