Хошимін vs Бінь Зионг
Підсумковий рахунок: Хошимін 0:2 Бінь Зионг у турнірі V-ліга 1, 23 травня 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Хошимін, 1 нічиїх, 5 перемог у Бінь Зионг.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 24
- Форма
- LLWLW Хошимін
- LWWWD Бінь Зионг
- 24' 0-1 Nguyễn Hải Huy
- 35' ▲ Đoàn Hải Quân ▼ Bùi Văn Bình
- HT0-1
- 58' ▲ Nguyễn Thanh Khôi ▼ Đào Quốc Gia
- 58' ▲ Nguyễn Hạ Long ▼ Hoàng Vĩnh Nguyên
- 60' H. P. Tran
- 63' T. H. Tran
- 69' N. L. Bui
- 75' ▲ Đoàn Tuấn Cảnh ▼ Nghiêm Xuân Tú
- 78' ▲ Nguyễn Thanh Thảo ▼ Bùi Ngọc Long
- 78' ▲ Matheus Duarte ▼ Phan Nhật Thanh Long
- 81' Ngo Tung Quoc
- 82' ▲ Trần Đình Khương ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 88' ▲ Nguyễn Trọng Huy ▼ Võ Minh Trọng
- 88' ▲ Nguyễn Hữu Hoài Phong ▼ Nguyễn Hải Huy
- 88' ▲ Nguyễn Thành Kiên ▼ Võ Hoàng Minh Khoa
- 90'+5 0-2 Nguyễn Hữu Hoài Phong
- FT0-2
Склади
- 89P. Lê Giang
- 19Schmidt Adriano
- 32Trần Mạnh Cường
- 21Đào Quốc Gia ▼ 58'
- 28Trần Hoàng Phúc
- 14Endrick
- 8Nguyễn Vũ Tín
- 18Bùi Ngọc Long ▼ 78'
- 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 78'
- 10Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 58'
- 26Bùi Văn Bình ▼ 35'
Запасні 9
- 7Đoàn Hải Quân ▲ 35'
- 16Nguyễn Thanh Khôi ▲ 58'
- 29Nguyễn Hạ Long ▲ 58'
- 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 78'
- 23Matheus Duarte ▲ 78'
- 11Lâm Thuận
- 12Nguyễn Ngọc Hậu
- 20Võ Hữu Việt Hoàng
- 67Nguyễn Mạnh Cường
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải
- 2Ngô Tùng Quốc
- 17Võ Minh Trọng ▼ 88'
- 77Nghiêm Xuân Tú ▼ 75'
- 39G. Kizito
- 14Nguyễn Hải Huy ▼ 88'
- 12O. Abdurakhmanov
- 10Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 88'
- 9Hà Đức Chinh
- 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 82'
Запасні 9
- 20Đoàn Tuấn Cảnh ▲ 75'
- 21Trần Đình Khương ▲ 82'
- 26Nguyễn Trọng Huy ▲ 88'
- 28Nguyễn Hữu Hoài Phong ▲ 88'
- 33Nguyễn Thành Kiên ▲ 88'
- 5Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 23Vũ Tuyên Quang
- 24Trần Hoàng Bảo
- 48Nguyễn Hữu Lợi
Статистика
02
20
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
27Матчі30
19Забито38
36Пропущено48
0.7Голів за матч1.27
8Сухих матчів5
9Більше 2.5 гола18
13Другий тайм25