В'єттель
0 : 2
FT · Перерва 0:1
·
Нам Дінь

В'єттель vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: В'єттель 0:2 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 28 лютого 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у В'єттель, 2 нічиїх, 2 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 15
Форма
DWLWL В'єттель
WDLWL Нам Дінь
  1. 9' 0-1 Nguyễn Phong Hồng Duy
  2. 43' V. D. Tran
  3. HT0-1
  4. 46' Nguyễn Công Phương Nguyễn Minh Tùng
  5. 46' Nguyễn Văn Vĩ Trần Văn Đạt
  6. 60' Nhâm Mạnh Dũng Khuất Văn Khang
  7. 70' Trần Văn Công Nguyễn Tuấn Anh
  8. 70' Nguyễn Văn Anh Lý Công Hoàng Anh
  9. 72' Trần Danh Trung Trương Tiến Anh
  10. 74' Nguyen Van Vi
  11. 77' Hoàng Minh Tuấn Dương Thanh Hào
  12. 78' Nguyen Duc Chien
  13. 78' Nguyễn Hữu Thắng Pedro Henrique
  14. 78' Bùi Văn Đức Nguyễn Đức Chiến
  15. 84' Nguyen Huu Thang
  16. 90'+1 Trần Liêm Điều Trần Nguyên Mạnh
  17. 90'+7 0-2 Nguyễn Văn Vĩ
  18. FT0-2

Склади

В'єттель Тренер: Nguyễn Đức Thắng
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 46'
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 12Phan Tuấn Tài
  6. 7Nguyễn Đức Chiến ▼ 78'
  7. 11Khuất Văn Khang ▼ 60'
  8. 32Wesley Natã
  9. 86Trương Tiến Anh ▼ 72'
  10. 9Amarildo
  11. 10Pedro Henrique ▼ 78'

Запасні 9

  1. 6Nguyễn Công Phương ▲ 46'
  2. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 60'
  3. 22Trần Danh Trung ▲ 72'
  4. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 78'
  5. 26Bùi Văn Đức ▲ 78'
  6. 15Đặng Tuấn Phong
  7. 16Lê Quốc Nhật Nam
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 34Đinh Tuấn Tài
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh ▼ 90'
  2. 3Dương Thanh Hào ▼ 77'
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 13Trần Văn Kiên
  5. 32Ngô Đức Huy
  6. 77Caio César
  7. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 70'
  8. 72Rômulo
  9. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 70'
  10. 35Brenner
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 46'

Запасні 9

  1. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 46'
  2. 16Trần Văn Công ▲ 70'
  3. 91Nguyễn Văn Anh ▲ 70'
  4. 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 77'
  5. 82Trần Liêm Điều ▲ 90'
  6. 8Nguyễn Đình Sơn
  7. 15Trần Văn Trung ▲ 72'
  8. 23Lê Vũ Phong
  9. 71Trần Quang Thịnh

Статистика

02
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі41
48Забито83
32Пропущено33
1.66Голів за матч2.02
10Сухих матчів16
17Більше 2.5 гола22
23Другий тайм39

Особисті зустрічі

Сторінка матчу