Хонг Лінь Ха Тінь
3 : 2
FT · Перерва 0:1
·
Фо Хієн

Хонг Лінь Ха Тінь vs Фо Хієн

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 3:2 Фо Хієн у турнірі V-ліга 1, 6 липня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 3 матчів: 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 2 нічиїх, 0 перемог у Фо Хієн.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Final
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
DWWDW Фо Хієн
  1. 28' 0-1 Nguyễn Hiểu Minh
  2. 41' Phạm Văn Long Vũ Quang Nam
  3. HT0-1
  4. 46' Nguyễn Xuân Hùng Lương Xuân Trường
  5. 48' Nguyễn Trọng Hoàng 1-1
  6. 55' Ngô Xuân Toàn Trần Văn Bửu
  7. 58' Lê Minh Bình Lê Quốc Nhật Nam
  8. 58' Thái Bá Đạt Lê Văn Đô
  9. 58' Nguyễn Đức Phú Huỳnh Công Đến
  10. 66' Trần Đức Nam Nguyễn Xuân Nam
  11. 73' Trần Đình Tiếnпен. 2-1
  12. 77' Đào Văn Chưởng Nguyễn Bảo Long
  13. 83' Nguyễn Văn Nhuần V. Le
  14. 83' Nguyễn Văn Nhuần 3-1
  15. 90'+4 3-2 Lê Minh Bình
  16. FT3-2

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng
  2. 4Lâm Anh Quang
  3. 30Vũ Viết Triều
  4. 3Nguyễn Văn Hạnh
  5. 89Nguyễn Trọng Hoàng
  6. 18Vũ Quang Nam ▼ 41'
  7. 24Lương Xuân Trường ▼ 46'
  8. 5Đặng Văn Trâm
  9. 17Trần Văn Bửu ▼ 55'
  10. 14V. Le ▼ 83'
  11. 11Trần Đình Tiến

Запасні 9

  1. 16Phạm Văn Long ▲ 41'
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▲ 46'
  3. 6Ngô Xuân Toàn ▲ 55'
  4. 2Nguyễn Văn Nhuần ▲ 83'
  5. 10Trần Phi Sơn
  6. 12Nguyễn Vũ Linh
  7. 21Nguyễn Văn Huy
  8. 26Bùi Văn Đức
  9. 29Dương Tùng Lâm
Фо Хієн Тренер: Mauro Jerónimo
  1. 33Phí Minh Long
  2. 88Lê Văn Đô ▼ 58'
  3. 66Huỳnh Minh Đoàn
  4. 4Nguyễn Hiểu Minh
  5. 27Trần Ngọc Sơn
  6. 12Nguyễn Bảo Long ▼ 77'
  7. 8Huỳnh Công Đến ▼ 58'
  8. 20Lê Quốc Nhật Nam ▼ 58'
  9. 14Nguyễn Xuân Bắc
  10. 89Nguyễn Xuân Nam ▼ 66'
  11. 11Nguyễn Thanh Nhàn

Запасні 9

  1. 9Lê Minh Bình ▲ 58'
  2. 17Thái Bá Đạt ▲ 58'
  3. 19Nguyễn Đức Phú ▲ 58'
  4. 10Trần Đức Nam ▲ 66'
  5. 2Đào Văn Chưởng ▲ 77'
  6. 5Ngô Viết Phú ▲ 58'
  7. 6Ngô Đức Hoàng
  8. 35Nguyễn Quang Trường
  9. 73Võ Anh Quân

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі23
31Забито32
38Пропущено13
1.07Голів за матч1.39
7Сухих матчів14
11Більше 2.5 гола11
21Другий тайм17

Особисті зустрічі

Сторінка матчу