Нам Дінь vs Конг Ан Нян Зан
Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:2 Конг Ан Нян Зан у турнірі V-ліга 1, 9 грудня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Нам Дінь, 3 нічиїх, 6 перемог у Конг Ан Нян Зан.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 5
- Форма
- WDLWL Нам Дінь
- LWWWW Конг Ан Нян Зан
- 30' 0-1 Bùi Hoàng Việt Anh
- 36' V. K. Tran
- HT0-1
- 46' ▲ Hồ Khắc Ngọc ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 56' Tran Van Cong
- 57' T. L. Le Pham
- 60' ▲ Phạm Đức Huy ▼ Trần Văn Công
- 67' ▲ Jeferson Elías ▼ Hà Văn Phương
- 74' ▲ Bùi Tiến Dụng ▼ Lê Phạm Thành Long
- 74' ▲ Hồ Văn Cường ▼ La Nguyễn Bảo Trung
- 75' 0-2 Nguyễn Quang Hải
- 80' ▲ Trương Văn Thiết ▼ Hoàng Văn Toản
- 80' ▲ Phạm Văn Luân ▼ Nguyễn Quang Hải
- 82' ▲ Trần Ngọc Sơn ▼ Douglas Coutinho
- 85' Rafaelson 1-2
- 90'+2 Rafaelsonпен. 2-2
- FT2-2
Склади
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 13Trần Văn Kiên
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 46'
- 37Trần Văn Công ▼ 60'
- 11Douglas Coutinho ▼ 82'
- 9Nguyễn Văn Toàn
- 10Hêndrio
- 14Rafaelson
Запасні 9
- 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 46'
- 6Phạm Đức Huy ▲ 60'
- 27Trần Ngọc Sơn ▲ 82'
- 5Hoàng Văn Khánh
- 17Nguyễn Văn Vĩ
- 19Trần Văn Đạt
- 22Hoàng Minh Tuấn
- 32Ngô Đức Huy
- 82Trần Liêm Điều
- 1F. Nguyễn
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 4Hồ Tấn Tài
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 19Nguyễn Quang Hải ▼ 80'
- 17Vũ Văn Thanh
- 94Geovane Magno
- 11Lê Phạm Thành Long ▼ 74'
- 26Hà Văn Phương ▼ 67'
- 12Hoàng Văn Toản ▼ 80'
- 27La Nguyễn Bảo Trung ▼ 74'
Запасні 9
- 9Jeferson Elías ▲ 67'
- 16Bùi Tiến Dụng ▲ 74'
- 30Hồ Văn Cường ▲ 74'
- 6Trương Văn Thiết ▲ 80'
- 21Phạm Văn Luân ▲ 80'
- 7Nguyễn Xuân Nam
- 24Bùi Tiến Dũng ▲ 74'
- 71Trần Quang Thịnh
- 98Giáp Tuấn Dương
Статистика
02
10
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
40Матчі40
84Забито75
62Пропущено55
2.1Голів за матч1.88
9Сухих матчів12
30Більше 2.5 гола26
48Другий тайм47