Шонглам Нгеан
2 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Хошимін

Шонглам Нгеан vs Хошимін

Підсумковий рахунок: Шонглам Нгеан 2:0 Хошимін у турнірі V-ліга 1, 15 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Шонглам Нгеан, 4 нічиїх, 3 перемог у Хошимін.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Relegation Round · Тур 1
Суддя
Nguyễn Viết Duẩn
Форма
WLLWW Шонглам Нгеан
LWLWD Хошимін
  1. 8' Yellow Card
  2. 26' X. M. Pham
  3. 32' Yellow Card
  4. 42' Bùi Ngọc Long V. Mansaray
  5. HT0-0
  6. 46' Uông Ngọc Tiến Nguyễn Minh Trung
  7. 46' Trần Hoàng Phúc Lê Cao Hoài An
  8. 55' Yellow Card
  9. 59' Đinh Xuân Tiến Đặng Văn Lắm
  10. 60' N. L. Bui
  11. 64' Hồ Tuấn Tài Chu Văn Kiên
  12. 66' Trần Mạnh Quỳnh Trần Đình Tiến
  13. 68' Đinh Xuân Tiến 1-0
  14. 80' Trần Mạnh Quỳnh 2-0
  15. 85' Hoàng Vĩnh Nguyên Huỳnh Tấn Tài
  16. 88' Phan Xuân Đại Ngô Văn Lương
  17. 90' Uong Ngoc Tien
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. FT2-0

Склади

Шонглам Нгеан Тренер: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt II
  2. 33V. Gašpuitis
  3. 3Quế Ngọc Hải
  4. 66Trần Đình Hoàng
  5. 7Phạm Xuân Mạnh
  6. 2Vương Văn Huy
  7. 9Nguyễn Trọng Hoàng
  8. 37Đặng Văn Lắm ▼ 59'
  9. 19M. Olaha
  10. 15Trần Đình Tiến ▼ 66'
  11. 20Ngô Văn Lương ▼ 88'

Запасні 9

  1. 23Đinh Xuân Tiến ▲ 59'
  2. 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 66'
  3. 21Phan Xuân Đại ▲ 88'
  4. 14Nguyễn Văn Việt I
  5. 17Trần Nam Hải
  6. 18Nguyễn Văn Hoàng
  7. 22Nguyễn Xuân Bình
  8. 24Hồ Khắc Lương
  9. 27Nguyễn Văn Bách
Хошимін Тренер: Vũ Tiến Thành
  1. 89P. Lê Giang
  2. 43Brendon Lucas
  3. 2Ngô Tùng Quốc
  4. 10Huỳnh Tấn Tài ▼ 85'
  5. 6Võ Huy Toàn
  6. 5Lê Cao Hoài An ▼ 46'
  7. 17Nguyễn Minh Trung ▼ 46'
  8. 18Chu Văn Kiên ▼ 64'
  9. 39Hoàng Vũ Samson
  10. 88V. Mansaray ▼ 42'
  11. 92D. Green

Запасні 9

  1. 77Bùi Ngọc Long ▲ 42'
  2. 15Uông Ngọc Tiến ▲ 46'
  3. 28Trần Hoàng Phúc ▲ 46'
  4. 9Hồ Tuấn Tài ▲ 64'
  5. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 85'
  6. 1Nguyễn Thanh Thắng
  7. 8Trần Thanh Bình
  8. 21Đào Quốc Gia
  9. 26Thân Thành Tín

Статистика

04
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

19Матчі21
20Забито27
21Пропущено37
1.05Голів за матч1.29
6Сухих матчів4
7Більше 2.5 гола10
11Другий тайм12

Особисті зустрічі

Сторінка матчу