Ханой vs Шонглам Нгеан
Підсумковий рахунок: Ханой 0:1 Шонглам Нгеан у турнірі V-ліга 1, 2 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 6 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 2 перемог у Шонглам Нгеан.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 13
- Суддя
- Trần Văn Lập
- Форма
- WLDLL Ханой
- WLLWW Шонглам Нгеан
- HT0-0
- 54' ▲ Trần Mạnh Quỳnh ▼ Trần Đình Tiến
- 54' ▲ Đinh Xuân Tiến ▼ Đặng Văn Lắm
- 59' ▲ Lê Xuân Tú ▼ Nguyễn Văn Trường
- 59' ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ M. Jevtović
- 62' 0-1 Đinh Xuân Tiến
- 71' ▲ Trần Văn Kiên ▼ Nguyễn Đức Anh
- 72' ▲ Hồ Khắc Lương ▼ Quế Ngọc Hải
- 83' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ M. Murzaev
- 83' ▲ Nguyễn Văn Vĩ ▼ Bùi Hoàng Việt Anh
- 90'+2 S. H. Mai
- FT0-1
Склади
- 1Bùi Tấn Trường
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 20Bùi Hoàng Việt Anh ▼ 83'
- 15Nguyễn Đức Anh ▼ 71'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 19Nguyễn Văn Trường ▼ 59'
- 17Caion
- 99M. Murzaev ▼ 83'
- 33M. Jevtović ▼ 59'
- 9Phạm Tuấn Hải
Запасні 9
- 25Lê Xuân Tú ▲ 59'
- 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 59'
- 13Trần Văn Kiên ▲ 71'
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 83'
- 52Nguyễn Văn Vĩ ▲ 83'
- 11Phạm Thành Lương
- 27Vũ Tiến Long
- 37Quan Văn Chuẩn
- 74Trương Văn Thái Quý
- 1Nguyễn Văn Việt II
- 33V. Gašpuitis
- 3Quế Ngọc Hải ▼ 72'
- 66Trần Đình Hoàng
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 9Nguyễn Trọng Hoàng
- 98J. Soladio
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 37Đặng Văn Lắm ▼ 54'
- 19M. Olaha
- 15Trần Đình Tiến ▼ 54'
Запасні 9
- 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 54'
- 23Đinh Xuân Tiến ▲ 54'
- 24Hồ Khắc Lương ▲ 72'
- 2Vương Văn Huy
- 14Nguyễn Văn Việt I
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 20Ngô Văn Lương
- 22Nguyễn Xuân Bình
- 28Hồ Phúc Tịnh
Статистика
00
10
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Порівняння
31Матчі19
48Забито20
45Пропущено21
1.55Голів за матч1.05
7Сухих матчів6
19Більше 2.5 гола7
27Другий тайм11