Хонг Лінь Ха Тінь
0 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Дананг

Хонг Лінь Ха Тінь vs Дананг

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 0:0 Дананг у турнірі V-ліга 1, 8 квітня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 7 нічиїх, 1 перемог у Дананг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 5
Стадіон
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Суддя
Nguyễn Viết Duẩn
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
WDWLW Дананг
  1. 27' Giang T. Quach Tan
  2. 28' Jan
  3. 35' Dang Anh Tuan
  4. HT0-0
  5. 72' Đào Nhật Minh Võ Ngọc Toàn
  6. 72' Phạm Đình Duy Giang Trần Quách Tân
  7. 74' Phạm Văn Long Nguyễn Văn Hiệp
  8. 86' Hoàng Minh Tâm N. Olsen
  9. 87' Nguyễn Trung Học Đinh Thanh Trung
  10. FT0-0

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng
  3. 14Jan
  4. 30Vũ Viết Triều
  5. 17Đào Văn Nam
  6. 26Bùi Văn Đức
  7. 38Nguyễn Ngọc Thắng
  8. 7Đinh Thanh Trung ▼ 87'
  9. 88Zé Paulo
  10. 11Nguyễn Văn Hiệp ▼ 74'
  11. 91A. Dialló

Запасні 9

  1. 16Phạm Văn Long ▲ 74'
  2. 28Nguyễn Trung Học ▲ 87'
  3. 5Đặng Văn Trâm
  4. 12Nguyễn Vũ Linh
  5. 21Nguyễn Văn Huy
  6. 29Dương Tùng Lâm
  7. 33Trần Đức Nam
  8. 37Trần Văn Công
  9. 86Đào Tấn Lộc
Дананг Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 3Mauricio
  3. 20Lương Duy Cương
  4. 19Trịnh Văn Quang
  5. 27Giang Trần Quách Tân ▼ 72'
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 72'
  8. 22Nguyễn Công Nhật
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 11N. Olsen ▼ 86'
  11. 7Rodrigo

Запасні 9

  1. 14Đào Nhật Minh ▲ 72'
  2. 17Phạm Đình Duy ▲ 72'
  3. 12Hoàng Minh Tâm ▲ 86'
  4. 1Phan Văn Biểu
  5. 5Võ Hoàng Quảng
  6. 67Lâm Quí
  7. 86Liễu Quang Vinh
  8. 92Hà Minh Tuấn
  9. 97Lâm Anh Quang

Статистика

01
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

26Матчі21
33Забито14
42Пропущено23
1.27Голів за матч0.67
7Сухих матчів6
16Більше 2.5 гола5
21Другий тайм7

Особисті зустрічі

Сторінка матчу