Ханой
3 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Дананг

Ханой vs Дананг

Підсумковий рахунок: Ханой 3:0 Дананг у турнірі V-ліга 1, 30 жовтня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 7 перемог у Ханой, 1 нічиїх, 2 перемог у Дананг.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 22
Суддя
Vũ Nguyên Vũ
Форма
WWLDL Ханой
DWDWL Дананг
  1. 26' Truong Van Thai Quy
  2. 31' Phạm Văn Hữu Phan Văn Long
  3. 45'+2 Nguyễn Văn Quyết 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' T. Mujan Nguyễn Hai Long
  6. 54' Lucao
  7. 72' Đỗ Hùng Dũng 2-0
  8. 73' Nguyễn Thành Chung Phạm Tuấn Hải
  9. 80' Nguyễn Văn Ngọ Nguyễn Công Nhật
  10. 80' Nguyễn Tài Lộc Hoàng Minh Tâm
  11. 80' Trần Thanh Tài Nguyễn Huy Hùng
  12. 84' Lê Xuân Tú Đỗ Hùng Dũng
  13. 84' Nguyễn Văn Dũng Trương Văn Thái Quý
  14. 87' Nguyễn Văn Tùng Lucão do Break
  15. 90'+4 Lê Xuân Tú 3-0
  16. FT3-0

Склади

Ханой Тренер: Chun Jae-Ho
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 28Đỗ Duy Mạnh
  3. 13Trần Văn Kiên
  4. 8Đậu Văn Toàn
  5. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 84'
  7. 74Trương Văn Thái Quý ▼ 84'
  8. 14Nguyễn Hai Long ▼ 46'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết
  10. 7Lucão do Break ▼ 87'
  11. 9Phạm Tuấn Hải ▼ 73'

Запасні 9

  1. 23T. Mujan ▲ 46'
  2. 16Nguyễn Thành Chung ▲ 73'
  3. 25Lê Xuân Tú ▲ 84'
  4. 66Nguyễn Văn Dũng ▲ 84'
  5. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 87'
  6. 3Huỳnh Tấn Sinh
  7. 11Phạm Thành Lương
  8. 15Phạm Đức Huy
  9. 37Quan Văn Chuẩn
Дананг Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 5Võ Hoàng Quảng
  3. 20Lương Duy Cương
  4. 29Nguyễn Huy Hùng ▼ 80'
  5. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 80'
  6. 11Phan Văn Long ▼ 31'
  7. 8Võ Ngọc Toàn
  8. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 80'
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 24Nguyễn Trọng Nam
  11. 28Claudir

Запасні 9

  1. 15Phạm Văn Hữu ▲ 31'
  2. 37Nguyễn Văn Ngọ ▲ 80'
  3. 54Nguyễn Tài Lộc ▲ 80'
  4. 79Trần Thanh Tài ▲ 80'
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  7. 43Phạm Nguyên Sa
  8. 91Walisson Maia
  9. 99Phùng Lê Cao Sơn

Статистика

02
00

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

31Матчі27
68Забито22
26Пропущено40
2.19Голів за матч0.81
13Сухих матчів6
18Більше 2.5 гола13
40Другий тайм9

Особисті зустрічі

Сторінка матчу