Хоанг Ань Зя Лай vs Хайфон
Підсумковий рахунок: Хоанг Ань Зя Лай 1:2 Хайфон у турнірі V-ліга 1, 19 серпня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 2 перемог у Хоанг Ань Зя Лай, 3 нічиїх, 5 перемог у Хайфон.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 13
- Суддя
- Trương Hồng Vũ
- Форма
- DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
- LLDLW Хайфон
- 24' 0-1 R. Gordonпен.
- 34' Brandao
- 34' R. Gordon
- HT0-1
- 59' J. Mpande
- 59' ▲ Nguyễn Thanh Nhân ▼ Lê Văn Sơn
- 63' ▲ Võ Đình Lâm ▼ Lương Xuân Trường
- 65' Nguyễn Văn Toàn 1-1
- 78' 1-2 J. Mpande
- 79' ▲ Nguyễn Phú Nguyên ▼ Triệu Việt Hưng
- 81' ▲ Lê Hữu Phước ▼ Ahn Sae-Hee
- 90'+4 Dang Van Toi
- 90'+5 T. B. Hoang
- 90' ▲ Lê Mạnh Dũng ▼ Nguyễn Hải Huy
- 90' ▲ Nguyễn Thành Đồng ▼ Nguyễn Văn Minh
- FT1-2
Склади
- 26Huỳnh Tuấn Linh
- 94Maurício
- 2Lê Văn Sơn ▼ 59'
- 40Ahn Sae-Hee ▼ 81'
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 8Trần Minh Vương
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 6Lương Xuân Trường ▼ 63'
- 17Vũ Văn Thanh
- 30Brandão
- 9Nguyễn Văn Toàn
Запасні 9
- 23Nguyễn Thanh Nhân ▲ 59'
- 60Võ Đình Lâm ▲ 63'
- 34Lê Hữu Phước ▲ 81'
- 12Tiêu Ê Xal
- 21Lê Huy Kiệt
- 22Nguyễn Nhĩ Khang
- 25Trần Trung Kiên
- 28Nguyễn Văn Việt
- 82A Hoàng
- 1Nguyễn Đình Triệu
- 15Đặng Văn Tới
- 28Hoàng Thái Bình
- 8M. Oloya
- 14Nguyễn Hải Huy ▼ 90'
- 16Bùi Tiến Dụng
- 97Triệu Việt Hưng ▼ 79'
- 17Phạm Trung Hiếu
- 29Nguyễn Văn Minh ▼ 90'
- 7J. Mpande
- 9R. Gordon
Запасні 9
- 22Nguyễn Phú Nguyên ▲ 79'
- 19Lê Mạnh Dũng ▲ 90'
- 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 90'
- 2Nguyễn Anh Hùng
- 6M. Lo
- 26Nguyễn Văn Toản
- 39Lê Sỹ Minh
- 86Dụng Quang Nho
- 91Phạm Hoài Dương
Статистика
01
40
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт
Порівняння
35Матчі28
35Забито45
39Пропущено31
1Голів за матч1.61
10Сухих матчів7
10Більше 2.5 гола15
15Другий тайм19