Ханой
2 : 1
FT · Перерва 0:0
·
Хоанг Ань Зя Лай

Ханой vs Хоанг Ань Зя Лай

Підсумковий рахунок: Ханой 2:1 Хоанг Ань Зя Лай у турнірі V-ліга 1, 14 серпня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 4 перемог у Хоанг Ань Зя Лай.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 12
Суддя
Ngô Duy Lân
Форма
WLDLL Ханой
DWLLL Хоанг Ань Зя Лай
  1. 17' Do Duy Manh
  2. HT0-0
  3. 53' H. D. Nguyen Phong
  4. 54' Nguyễn Văn Quyết 1-0
  5. 57' Phạm Tuấn Hải 2-0
  6. 61' 2-1 Bruno Henrique
  7. 64' Trần Minh Vương Lương Xuân Trường
  8. 76' Nguyễn Hai Long Phạm Đức Huy
  9. 76' Bùi Hoàng Việt Anh T. Mujan
  10. 83' Nguyễn Thanh Nhân Nguyễn Phong Hồng Duy
  11. 89' V. Siladji
  12. 90'+2 Lê Xuân Tú V. Silađi
  13. 90'+5 Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Văn Quyết
  14. 90' Trần Bảo Toàn Bruno Henrique
  15. FT2-1

Склади

Ханой Тренер: Chun Jae-Ho
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 28Đỗ Duy Mạnh
  3. 13Trần Văn Kiên
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 23T. Mujan ▼ 76'
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 15Phạm Đức Huy ▼ 76'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 90'
  10. 99V. Silađi ▼ 90'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Запасні 9

  1. 14Nguyễn Hai Long ▲ 76'
  2. 20Bùi Hoàng Việt Anh ▲ 76'
  3. 25Lê Xuân Tú ▲ 90'
  4. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 90'
  5. 18Nguyễn Văn Công
  6. 26Nguyễn Tuấn Anh
  7. 27Vũ Tiến Long
  8. 29Ngô Đức Hoàng
  9. 52Nguyễn Văn Vĩ
Хоанг Ань Зя Лай Тренер: K. Senamuang
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 94Maurício
  3. 2Lê Văn Sơn
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 83'
  5. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 6Lương Xuân Trường ▼ 64'
  8. 17Vũ Văn Thanh
  9. 92Bruno Henrique ▼ 90'
  10. 30Brandão
  11. 9Nguyễn Văn Toàn

Запасні 9

  1. 8Trần Minh Vương ▲ 64'
  2. 23Nguyễn Thanh Nhân ▲ 83'
  3. 20Trần Bảo Toàn ▲ 90'
  4. 22Nguyễn Nhĩ Khang
  5. 25Trần Trung Kiên
  6. 28Nguyễn Văn Việt
  7. 34Lê Hữu Phước
  8. 60Võ Đình Lâm
  9. 82A Hoàng

Статистика

02
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

31Матчі35
68Забито35
26Пропущено39
2.19Голів за матч1
13Сухих матчів10
18Більше 2.5 гола10
40Другий тайм15

Особисті зустрічі

Сторінка матчу