Хонг Лінь Ха Тінь
3 : 2
FT · Перерва 1:0
·
Quang Nam

Хонг Лінь Ха Тінь vs Quang Nam

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 3:2 Quang Nam у турнірі V-ліга 1, 1 жовтня 2020 р.. Особисті зустрічі за останні 5 матчів: 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 1 нічиїх, 3 перемог у Quang Nam.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 13
Стадіон
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Суддя
Nguyễn Viết Duẩn
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
DLWLD Quang Nam
  1. 8' Bruno de Sousa 1-0
  2. 20' Yellow Card
  3. 34' Yellow Card
  4. 38' Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 48' Phạm Tuấn Hải 2-0
  7. 54' Nguyễn Huy Hùng Nguyễn Hồng Sơn
  8. 54' Nguyễn Văn Trạng Nguyễn Hoàng Quốc Chí
  9. 56' 2-1 Nguyễn Văn Trạng
  10. 60' Hoàng Ngọc Hào Nguyễn Văn Vĩ
  11. 62' Red Card
  12. 63' Yellow Card
  13. 68' Hà Minh Tuấn P. Kébé
  14. 71' V. Mansaray 3-1
  15. 73' 3-2 Hà Minh Tuấn
  16. 77' Lý Công Hoàng Anh Nguyễn Trung Học
  17. 77' Phạm Văn Long Trần Văn Công
  18. 77' Lê Đức Lộc Hoang Vissai
  19. 90'+1 Nguyễn Văn Minh Phạm Tuấn Hải
  20. FT3-2

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Phạm Minh Đức
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 20Phạm Hoàng Lâm
  3. 14Jan
  4. 3Vũ Hữu Quý
  5. 28Nguyễn Văn Vĩ ▼ 60'
  6. 19Nguyễn Văn Đức
  7. 37Trần Văn Công ▼ 77'
  8. 88Nguyễn Trung Học ▼ 77'
  9. 9Bruno de Sousa
  10. 80V. Mansaray
  11. 10Phạm Tuấn Hải ▼ 90'

Запасні 9

  1. 2Hoàng Ngọc Hào ▲ 60'
  2. 6Lý Công Hoàng Anh ▲ 77'
  3. 16Phạm Văn Long ▲ 77'
  4. 23Nguyễn Văn Minh ▲ 90'
  5. 7Lê Mạnh Dũng
  6. 15Nguyễn Văn Toản
  7. 18Trần Đức Trung
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 66Châu Hoài Thanh
Quang Nam Тренер: Đào Quang Hùng
  1. 25Phạm Văn Cường
  2. 57Hoang Vissai ▼ 77'
  3. 3Huỳnh Tấn Sinh
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 92Nguyễn Anh Hùng
  7. 8Zé Paulo
  8. 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 54'
  9. 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 54'
  10. 23P. Kébé ▼ 68'
  11. 11Rodrigo

Запасні 9

  1. 14Nguyễn Huy Hùng ▲ 54'
  2. 18Nguyễn Văn Trạng ▲ 54'
  3. 9Hà Minh Tuấn ▲ 68'
  4. 38Lê Đức Lộc ▲ 77'
  5. 4Trần Văn Tâm
  6. 6Đặng Hữu Phước
  7. 10Phan Đình Thắng
  8. 22Trịnh Văn Hà
  9. 63Nguyễn Minh Nhựt

Статистика

01
31

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
В'єттель
20 29 - 16 +13 41
1
Дананг
18 26 - 22 +4 23
2
Ханой
20 37 - 16 +21 39
2
Шонглам Нгеан
18 17 - 21 -4 23
3
Sai Gon
20 30 - 19 +11 34
3
Тханьхоа
18 16 - 22 -6 21
4
Тхан Куанг Нінь
20 27 - 26 +1 31
4
Хайфон
18 15 - 25 -10 19
5
Нам Дінь
18 19 - 30 -11 18
5
Хошимін
20 30 - 26 +4 28
6
Quang Nam
18 28 - 41 -13 18
6
Бінь Зионг
20 26 - 22 +4 28
7
Хоанг Ань Зя Лай
20 27 - 36 -9 23
8
Хонг Лінь Ха Тінь
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

Порівняння

21Матчі21
22Забито31
25Пропущено46
1.05Голів за матч1.48
3Сухих матчів1
7Більше 2.5 гола17
14Другий тайм15

Особисті зустрічі

Сторінка матчу