Тхан Куанг Нінь
2 : 1
FT · Перерва 0:1
·
Санна Кханьхоа

Тхан Куанг Нінь vs Санна Кханьхоа

Підсумковий рахунок: Тхан Куанг Нінь 2:1 Санна Кханьхоа у турнірі V-ліга 1, 28 квітня 2019 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 3 перемог у Тхан Куанг Нінь, 2 нічиїх, 5 перемог у Санна Кханьхоа.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 7
Форма
DWDWL Тхан Куанг Нінь
DDDLD Санна Кханьхоа
  1. 44' Đoàn Công Thành C. Zarour
  2. 45'+1 0-1 Y. Touréпен.
  3. HT0-1
  4. 57' Lê Thế Mạnh Nguyễn Tiến Duy
  5. 67' Y. Kouassi 1-1
  6. 70' Nguyễn Hải Huy 2-1
  7. 72' Huỳnh Nhật Tân Nguyến Tấn Tài
  8. 79' Giang Trần Quách Tân Y. Kouassi
  9. 90'+1 Lê Sỹ Minh Mạc Hồng Quân
  10. FT2-1

Склади

Тхан Куанг Нінь Тренер: Phan Thanh Hùng
  1. 26Huỳnh Tuấn Linh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 22N. Laštro
  4. 23Nguyễn Tiến Duy ▼ 57'
  5. 2Dương Văn Khoa
  6. 77Nghiêm Xuân Tú
  7. 14Nguyễn Hải Huy
  8. 15Đào Nhật Minh
  9. 83R. Dyachenko
  10. 8Mạc Hồng Quân ▼ 90'
  11. 71Y. Kouassi ▼ 79'

Запасні 9

  1. 37Lê Thế Mạnh ▲ 57'
  2. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 79'
  3. 10Lê Sỹ Minh ▲ 90'
  4. 1Nguyễn Hoài Anh
  5. 11Hồ Hùng Cường
  6. 17Phạm Trung Hiếu
  7. 19Nguyễn Huy Cường
  8. 21Đoàn Văn Quý
  9. 28Nguyễn Văn Việt
Санна Кханьхоа Тренер: Võ Đình Tân
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 93C. Zarour ▼ 44'
  3. 3Trần Trọng Bình
  4. 23Nguyễn Trung Hiếu
  5. 77Nguyễn Đình Lợi
  6. 19Nguyến Tấn Tài ▼ 72'
  7. 11Phạm Trùm Tỉnh
  8. 9Trần Đình Khương
  9. 21Y. Touré
  10. 30Warley Oliveira
  11. 7Lâm Ti Phông

Запасні 9

  1. 29Đoàn Công Thành ▲ 44'
  2. 31Huỳnh Nhật Tân ▲ 72'
  3. 2Trần Văn Vũ
  4. 8Lê Cao Hoài An
  5. 17Nguyễn Đoàn Duy Anh
  6. 20Trần Đình Kha
  7. 24Lê Duy Thanh
  8. 25Võ Ngọc Cường
  9. 39Nguyễn Tấn Điền

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
26 60 - 30 +30 53
2
Хошимін
26 41 - 29 +12 48
3
Тхан Куанг Нінь
26 41 - 33 +8 39
4
Бінь Зионг
26 32 - 32 0 36
5
Sai Gon
26 37 - 40 -3 36
6
В'єттель
26 33 - 40 -7 36
7
Шонглам Нгеан
26 32 - 26 +6 35
8
Хоанг Ань Зя Лай
26 45 - 46 -1 35
9
Quang Nam
26 43 - 38 +5 34
10
Дананг
26 38 - 38 0 33
11
Нам Дінь
26 32 - 41 -9 31
12
Хайфон
26 33 - 44 -11 30
13
Тханьхоа
26 36 - 52 -16 26
14
Санна Кханьхоа
26 31 - 45 -14 25
AFC Champions League Qualifiers Можливий виліт Виліт

Порівняння

27Матчі27
43Забито31
35Пропущено47
1.59Голів за матч1.15
9Сухих матчів6
15Більше 2.5 гола16
24Другий тайм16

Особисті зустрічі

Сторінка матчу