Hà Nội FC vs Quang Nam
Maç sonucu: Hà Nội FC 2-1 Quang Nam, V-Ligi, 27 Nisan 2025. Son 10 karşılaşmada: Hà Nội FC 6 galibiyet, 4 beraberlik, Quang Nam 0 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 20. hafta
- Form
- WLDLL Hà Nội FC
- DLWLD Quang Nam
- 11' Phạm Tuấn Hải 1-0
- 35' Daniel Passira
- HT1-0
- 56' ▲ Vũ Đình Hai ▼ Trương Văn Thái Quý
- 56' ▲ João Pedro ▼ Daniel Passira
- 57' ▲ Nguyễn Văn Trạng ▼ Nguyễn Văn Hiệp
- 57' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Hoàng Thế Tài
- 72' Le Vu Quoc Nhat
- 74' ▲ Võ Văn Toàn ▼ Lê Vũ Quốc Nhật
- 79' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Nguyễn Văn Quyết
- 79' ▲ Đào Văn Nam ▼ L. Bobičanec
- 86' ▲ Đoàn Công Thành ▼ Nguyễn Duy Dương
- 86' ▲ Ngân Văn Đại ▼ U. Oduenyi
- 90'+2 ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Phạm Tuấn Hải
- 90'+1 Nguyễn Hai Long 2-0
- 90'+3 2-1 Ngân Văn Đại
- FT2-1
Kadrolar
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 45Lê Văn Xuân
- 27L. Bobičanec ▼ 79'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 74Trương Văn Thái Quý ▼ 56'
- 8Đậu Văn Toàn
- 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 79'
- 99Daniel Passira ▼ 56'
- 9Phạm Tuấn Hải ▼ 90'
Yedekler 9
- 21Vũ Đình Hai ▲ 56'
- 80João Pedro ▲ 56'
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 79'
- 17Đào Văn Nam ▲ 79'
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 90'
- 4K. Colonna
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 13Quan Văn Chuẩn
- 31P. Lamothe
- 1Nguyễn Văn Công
- 35Nguyễn Duy Dương ▼ 86'
- 13Khổng Minh Gia Bảo
- 5A. Eyenga
- 8Phan Thanh Hậu
- 12Trần Hoàng Hưng
- 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 57'
- 98Hoàng Thế Tài ▼ 57'
- 20Lê Vũ Quốc Nhật ▼ 74'
- 94U. Oduenyi ▼ 86'
- 90C. Atshimene
Yedekler 9
- 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 57'
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 57'
- 18Võ Văn Toàn ▲ 74'
- 19Đoàn Công Thành ▲ 86'
- 29Ngân Văn Đại ▲ 86'
- 3Trần Ngọc Hiệp
- 26Tống Đức An
- 28Phù Trung Phong
- 37Võ Ngọc Đức
İstatistikler
01
10
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
27Maçlar27
46Attılan29
25Yenilen40
1.7Maç başına gol1.07
10Gol yemedi7
142.5 üstü gol12
27İkinci yarı19