Hà Nội FC vs SHB Đà Nẵng
Maç sonucu: Hà Nội FC 3-2 SHB Đà Nẵng, V-Ligi, 2 Mart 2025. Son 10 karşılaşmada: Hà Nội FC 7 galibiyet, 1 beraberlik, SHB Đà Nẵng 2 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 15. hafta
- Form
- WWLDL Hà Nội FC
- WDWLW SHB Đà Nẵng
- 22' Yellow Card
- 32' Daniel Passira 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Phạm Văn Hữu ▼ Hà Minh Tuấn
- 46' ▲ Lương Duy Cương ▼ Đoàn Anh Việt
- 49' 1-1 Phạm Đình Duy
- 51' 1-2 Phạm Văn Hữu
- 60' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Đào Văn Nam
- 60' ▲ Trương Văn Thái Quý ▼ L. Bobičanec
- 66' Nguyễn Hai Long 2-2
- 74' ▲ Vũ Đình Hai ▼ Lê Văn Xuân
- 74' ▲ João Pedro ▼ Daniel Passira
- 77' ▲ Trần Vương ▼ Phạm Đình Duy
- 81' ▲ Nguyễn Hồng Sơn ▼ Phan Văn Long
- 83' ▲ Lê Xuân Tú ▼ Phạm Tuấn Hải
- 86' ▲ Nguyễn Phi Hoàng ▼ Nguyễn Công Nhật
- 89' João Pedro 3-2
- FT3-2
Kadrolar
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 16Nguyễn Thành Chung
- 4K. Colonna
- 17Đào Văn Nam ▼ 60'
- 45Lê Văn Xuân ▼ 74'
- 27L. Bobičanec ▼ 60'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 8Đậu Văn Toàn
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 99Daniel Passira ▼ 74'
- 9Phạm Tuấn Hải ▼ 83'
Yedekler 9
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 60'
- 74Trương Văn Thái Quý ▲ 60'
- 21Vũ Đình Hai ▲ 74'
- 80João Pedro ▲ 74'
- 25Lê Xuân Tú ▲ 83'
- 13Quan Văn Chuẩn
- 19Nguyễn Văn Trường
- 28Lê Văn Hà
- 31P. Lamothe
- 91Bùi Tiến Dũng
- 41Cássio Scheid
- 26Đoàn Anh Việt ▼ 46'
- 68Nguyễn Đức Anh
- 6Đặng Anh Tuấn
- 11Phan Văn Long ▼ 81'
- 97Emerson Souza
- 22Nguyễn Công Nhật ▼ 86'
- 13Hà Minh Tuấn ▼ 46'
- 31Thiago Henrique
- 18Phạm Đình Duy ▼ 77'
Yedekler 9
- 16Phạm Văn Hữu ▲ 46'
- 20Lương Duy Cương ▲ 46'
- 81Trần Vương ▲ 77'
- 95Nguyễn Hồng Sơn ▲ 81'
- 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 86'
- 1Phan Văn Biểu
- 7Nguyễn Hữu Dũng
- 27Giang Trần Quách Tân
- 67Võ Minh Đan
İstatistikler
00
10
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
27Maçlar29
46Attılan26
25Yenilen43
1.7Maç başına gol0.9
10Gol yemedi7
142.5 üstü gol12
27İkinci yarı17