Binh Duong vs Hoang Anh Gia Lai
Maç sonucu: Binh Duong 0-1 Hoang Anh Gia Lai, V-Ligi, 20 Haziran 2024. Son 10 karşılaşmada: Binh Duong 3 galibiyet, 3 beraberlik, Hoang Anh Gia Lai 4 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 24. hafta
- Form
- LWWWD Binh Duong
- DWLLL Hoang Anh Gia Lai
- 12' J. Onoja
- 21' ▲ João Veras ▼ Trần Minh Vương
- 25' J. Rodrigues
- 28' 0-1 Nguyễn Quốc Việt
- 38' ▲ Trần Hoàng Bảo ▼ Nguyễn Văn Đô
- HT0-1
- 46' ▲ Tống Anh Tỷ ▼ Nguyễn Hải Huy
- 46' ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ Lê Quang Hùng
- 46' ▲ Trần Quang Thịnh ▼ João Veras
- 55' Bui Tien Dung II
- 64' ▲ Hồ Sỹ Giáp ▼ Đoàn Tuấn Cảnh
- 71' ▲ Võ Đình Lâm ▼ Nguyễn Quốc Việt
- 78' Vo Dinh Lam
- 86' ▲ Nguyễn Đức Việt ▼ Huỳnh Tấn Tài
- 88' ▲ Nguyễn Kiên Quyết ▼ Đinh Thanh Bình
- FT0-1
Kadrolar
- 25Trần Minh Toàn
- 34Lê Quang Hùng ▼ 46'
- 4Jan
- 21Trần Đình Khương
- 14Nguyễn Hải Huy ▼ 46'
- 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 64'
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 28Nguyễn Văn Đô ▼ 38'
- 5J. Onoja
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 11Bùi Vĩ Hào
Yedekler 9
- 24Trần Hoàng Bảo ▲ 38'
- 8Tống Anh Tỷ ▲ 46'
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 46'
- 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 64'
- 23Vũ Tuyên Quang
- 27Đoàn Hải Quân
- 32Trương Dũ Đạt
- 39G. Kizito
- 88Bùi Duy Thường
- 36Bùi Tiến Dũng
- 33Jairo
- 2Lê Văn Sơn
- 22Gabriel Ferreira
- 62Phan Du Học
- 17Huỳnh Tấn Tài ▼ 86'
- 10Trần Minh Vương ▼ 21'
- 8Châu Ngọc Quang
- 86Dụng Quang Nho
- 9Đinh Thanh Bình ▼ 88'
- 19Nguyễn Quốc Việt ▼ 71'
Yedekler 9
- 45João Veras ▲ 21'
- 3Trần Quang Thịnh ▲ 46'
- 60Võ Đình Lâm ▲ 71'
- 24Nguyễn Đức Việt ▲ 86'
- 28Nguyễn Kiên Quyết ▲ 88'
- 15Nguyễn Thanh Nhân
- 21Nguyễn Văn Triệu
- 27Phan Đình Vũ Hải
- 71A Hoàng
İstatistikler
01
30
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme
Karşılaştır
31Maçlar33
39Attılan31
37Yenilen41
1.26Maç başına gol0.94
9Gol yemedi9
132.5 üstü gol13
29İkinci yarı11