Thanh Hóa FC
3 : 2
FT · İlk yarı 1:1
·
Binh Duong

Thanh Hóa FC vs Binh Duong

Maç sonucu: Thanh Hóa FC 3-2 Binh Duong, V-Ligi, 12 Mayıs 2024. Son 10 karşılaşmada: Thanh Hóa FC 1 galibiyet, 3 beraberlik, Binh Duong 6 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 18. hafta
Stadyum
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Form
DLLWL Thanh Hóa FC
LLWWW Binh Duong
  1. 24' Que Ngoc Hai
  2. 27' Jan
  3. 28' Doãn Ngọc Tân 1-0
  4. 36' 1-1 Nguyễn Tiến Linhpen.
  5. HT1-1
  6. 46' Bùi Duy Thường Trần Đình Khương
  7. 52' Luiz Antôniopen. 2-1
  8. 53' R. Gordon
  9. 65' Nguyễn Sỹ Nam Trương Thanh Nam
  10. 72' Nguyễn Hải Huy G. Kizito
  11. 76' Hồ Sỹ Giáp Võ Hoàng Minh Khoa
  12. 79' 2-2 C. Atshimene
  13. 84' Luiz Antônio 3-2
  14. 85' Đoàn Ngọc Hà Nguyễn Thanh Long
  15. 88' Huỳnh Tiến Đạt Lê Quang Hùng
  16. 89' Lê Văn Thắng R. Gordon
  17. 89' Nguyễn Trọng Phú Doãn Ngọc Tân
  18. FT3-2

Kadrolar

Thanh Hóa FC Teknik direktör: V. Popov
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 7Nguyễn Thanh Long ▼ 85'
  3. 15Trịnh Văn Lợi
  4. 18Đinh Viết Tú
  5. 28Hoàng Thái Bình
  6. 14Trương Thanh Nam ▼ 65'
  7. 88Luiz Antônio
  8. 34Doãn Ngọc Tân ▼ 89'
  9. 27A Mít
  10. 12Nguyễn Thái Sơn
  11. 11R. Gordon ▼ 89'

Yedekler 9

  1. 6Nguyễn Sỹ Nam ▲ 65'
  2. 29Đoàn Ngọc Hà ▲ 85'
  3. 10Lê Văn Thắng ▲ 89'
  4. 52Nguyễn Trọng Phú ▲ 89'
  5. 2Hoàng Đình Tùng
  6. 8Võ Nguyên Hoàng
  7. 19Lê Quốc Phương
  8. 23Phạm Trùm Tỉnh
  9. 30Y Êli Niê
Binh Duong Teknik direktör: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 34Lê Quang Hùng ▼ 88'
  4. 4Jan
  5. 21Trần Đình Khương ▼ 46'
  6. 39G. Kizito ▼ 72'
  7. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 76'
  8. 5J. Onoja
  9. 22Nguyễn Tiến Linh
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào

Yedekler 9

  1. 88Bùi Duy Thường ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 72'
  3. 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 76'
  4. 26Huỳnh Tiến Đạt ▲ 88'
  5. 6C. Tran
  6. 8Tống Anh Tỷ
  7. 12Trần Duy Khánh
  8. 23Vũ Tuyên Quang
  9. 33Nguyễn Thành Kiên

İstatistikler

01
20

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công-Viettel FC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa FC
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

36Maçlar31
49Attılan39
49Yenilen37
1.36Maç başına gol1.26
9Gol yemedi9
172.5 üstü gol13
27İkinci yarı29

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası