Sông Lam Nghệ An FC
0 : 1
FT · İlk yarı 0:0
·
Công An Nhân Dân

Sông Lam Nghệ An FC vs Công An Nhân Dân

Maç sonucu: Sông Lam Nghệ An FC 0-1 Công An Nhân Dân, V-Ligi, 23 Şubat 2024. Son 8 karşılaşmada: Sông Lam Nghệ An FC 0 galibiyet, 3 beraberlik, Công An Nhân Dân 5 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 10. hafta
Form
WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
WWWWL Công An Nhân Dân
  1. 38' V. L. Pham
  2. HT0-0
  3. 46' Nguyễn Quang Vinh Phan Xuân Đại
  4. 46' Ngô Văn Lương Đặng Văn Lắm
  5. 58' V. V. Nguyen
  6. 65' 0-1 Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 67' F. Nguyen
  8. 67' Hà Văn Phương Hoàng Văn Toản
  9. 73' Đinh Xuân Tiến Trần Mạnh Quỳnh
  10. 73' R. Success Phan Bá Quyền
  11. 74' Jeferson
  12. 75' Huỳnh Tấn Sinh Jeferson Elías
  13. 77' Ngô Văn Bắc Trần Đình Hoàng
  14. 90'+1 Huynh Tan Sinh
  15. 90'+1 Bùi Tiến Dụng Geovane Magno
  16. 90'+1 Phạm Gia Hưng Giáp Tuấn Dương
  17. FT0-1

Kadrolar

Sông Lam Nghệ An FC Teknik direktör: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt II
  2. 6Trần Đình Hoàng ▼ 77'
  3. 95M. Zebić
  4. 5Lê Văn Thành
  5. 2Vương Văn Huy
  6. 37Đặng Văn Lắm ▼ 46'
  7. 14Nguyễn Văn Việt I
  8. 11Trần Mạnh Quỳnh ▼ 73'
  9. 19Phan Bá Quyền ▼ 73'
  10. 7M. Olaha
  11. 21Phan Xuân Đại ▼ 46'

Yedekler 9

  1. 16Nguyễn Quang Vinh ▲ 46'
  2. 20Ngô Văn Lương ▲ 46'
  3. 10Đinh Xuân Tiến ▲ 73'
  4. 70R. Success ▲ 73'
  5. 27Ngô Văn Bắc ▲ 77'
  6. 3Lê Nguyên Hoàng
  7. 24Lê Văn Quý
  8. 25Trần Văn Tiến
  9. 28Nguyễn Văn Bách
Công An Nhân Dân Teknik direktör: K. Senamuang
  1. 1F. Nguyễn
  2. 4Hồ Tấn Tài
  3. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 98Giáp Tuấn Dương ▼ 90'
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 17Vũ Văn Thanh
  7. 94Geovane Magno ▼ 90'
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Phạm Văn Luân
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 67'
  11. 9Jeferson Elías ▼ 75'

Yedekler 9

  1. 26Hà Văn Phương ▲ 67'
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 75'
  3. 16Bùi Tiến Dụng ▲ 90'
  4. 47Phạm Gia Hưng ▲ 90'
  5. 7Nguyễn Xuân Nam
  6. 15Bùi Xuân Thịnh
  7. 18Hồ Ngọc Thắng
  8. 22Trần Văn Trung
  9. 24Bùi Tiến Dũng ▲ 90'

İstatistikler

01
40

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công-Viettel FC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa FC
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

28Maçlar40
33Attılan75
35Yenilen55
1.18Maç başına gol1.88
7Gol yemedi12
82.5 üstü gol26
16İkinci yarı47

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası