Công An Nhân Dân
2 : 0
FT · İlk yarı 2:0
·
Ho Chi Minh

Công An Nhân Dân vs Ho Chi Minh

Maç sonucu: Công An Nhân Dân 2-0 Ho Chi Minh, V-Ligi, 18 Şubat 2024. Son 9 karşılaşmada: Công An Nhân Dân 6 galibiyet, 1 beraberlik, Ho Chi Minh 2 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 9. hafta
Form
LWWWW Công An Nhân Dân
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 8' Yellow Card
  2. 25' Jeferson Elías 1-0
  3. 29' Geovane Magno 2-0
  4. 36' Yellow Card
  5. HT2-0
  6. 46' P. Ntep Chu Văn Kiên
  7. 46' Bùi Ngọc Long Hồ Tuấn Tài
  8. 66' Trần Văn Trung Hoàng Văn Toản
  9. 66' Hà Văn Phương Jeferson Elías
  10. 73' Yellow Card
  11. 75' Uông Ngọc Tiến Nguyễn Minh Trung
  12. 79' Hồ Ngọc Thắng Geovane Magno
  13. 81' Nguyễn Xuân Nam Vũ Văn Thanh
  14. 83' Yellow Card
  15. 90'+2 Lâm Thuận Nguyễn Vũ Tín
  16. 90'+1 Trần Hoàng Phúc Nguyễn Minh Tùng
  17. FT2-0

Kadrolar

Công An Nhân Dân Teknik direktör: K. Senamuang
  1. 1F. Nguyễn
  2. 4Hồ Tấn Tài ▼ 46'
  3. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  4. 98Giáp Tuấn Dương
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 17Vũ Văn Thanh ▼ 81'
  7. 94Geovane Magno ▼ 79'
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Phạm Văn Luân
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 66'
  11. 9Jeferson Elías ▼ 66'

Yedekler 9

  1. 22Trần Văn Trung ▲ 66'
  2. 26Hà Văn Phương ▲ 66'
  3. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 79'
  4. 7Nguyễn Xuân Nam ▲ 81'
  5. 3Huỳnh Tấn Sinh
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 24Bùi Tiến Dũng
  8. 30Hồ Văn Cường
  9. 39Huỳnh Tấn Tài
Ho Chi Minh Teknik direktör: Phùng Thanh Phương
  1. 25Phạm Hữu Nghĩa
  2. 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 90'
  3. 43Brendon Lucas
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 6Võ Huy Toàn
  6. 17Nguyễn Minh Trung ▼ 75'
  7. 8Nguyễn Vũ Tín ▼ 90'
  8. 20Chu Văn Kiên ▼ 46'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 9Hồ Tuấn Tài ▼ 46'
  11. 10C. Timite

Yedekler 9

  1. 7P. Ntep ▲ 46'
  2. 18Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  3. 15Uông Ngọc Tiến ▲ 75'
  4. 11Lâm Thuận ▲ 90'
  5. 28Trần Hoàng Phúc ▲ 90'
  6. 4Lê Cao Hoài An
  7. 22Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 23Hoàng Vĩnh Nguyên
  9. 89P. Lê Giang

İstatistikler

04
00

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Thép Xanh Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Binh Dinh
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công-Viettel FC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Thanh Hóa FC
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoang Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An FC
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Olası küme düşme Küme düşme

Karşılaştır

40Maçlar29
75Attılan34
55Yenilen31
1.88Maç başına gol1.17
12Gol yemedi9
262.5 üstü gol12
47İkinci yarı18

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası