Sông Lam Nghệ An FC vs Ho Chi Minh
Maç sonucu: Sông Lam Nghệ An FC 2-1 Ho Chi Minh, V-Ligi, 6 Haziran 2023. Son 10 karşılaşmada: Sông Lam Nghệ An FC 3 galibiyet, 4 beraberlik, Ho Chi Minh 3 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 11. hafta
- Hakem
- Nguyễn Mạnh Hải
- Form
- WLLWW Sông Lam Nghệ An FC
- LWLWD Ho Chi Minh
- 18' J. Soladio 1-0
- 20' S. H. Mai
- 24' M. Olaha 2-0
- 35' 2-1 Hoàng Vũ Samson
- HT2-1
- 46' ▲ Uông Ngọc Tiến ▼ Nguyễn Minh Trung
- 46' ▲ Võ Hữu Việt Hoàng ▼ Trần Hoàng Phúc
- 55' ▲ Đinh Xuân Tiến ▼ Đặng Văn Lắm
- 55' ▲ Hồ Văn Cường ▼ Trần Nam Hải
- 55' ▲ Trần Đình Hoàng ▼ Mai Sỹ Hoàng
- 68' ▲ Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ Trần Thanh Bình
- 71' ▲ Nguyễn Văn Việt I ▼ J. Soladio
- 76' ▲ Nguyễn Vũ Tín ▼ D. Green
- 86' ▲ Trần Đình Tiến ▼ Nguyễn Văn Bách
- 89' ▲ Lâm Thuận ▼ Thân Thành Tín
- FT2-1
Kadrolar
- 1Nguyễn Văn Việt II
- 33V. Gašpuitis
- 3Quế Ngọc Hải
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 17Trần Nam Hải ▼ 55'
- 9Nguyễn Trọng Hoàng
- 98J. Soladio ▼ 71'
- 79Mai Sỹ Hoàng ▼ 55'
- 37Đặng Văn Lắm ▼ 55'
- 27Nguyễn Văn Bách ▼ 86'
- 19M. Olaha
Yedekler 9
- 23Đinh Xuân Tiến ▲ 55'
- 30Hồ Văn Cường ▲ 55'
- 66Trần Đình Hoàng ▲ 55'
- 14Nguyễn Văn Việt I ▲ 71'
- 15Trần Đình Tiến ▲ 86'
- 5Lê Văn Thành
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 28Hồ Phúc Tịnh
- 25Phạm Hữu Nghĩa
- 26Thân Thành Tín ▼ 89'
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 28Trần Hoàng Phúc ▼ 46'
- 6Võ Huy Toàn
- 17Nguyễn Minh Trung ▼ 46'
- 8Trần Thanh Bình ▼ 68'
- 18Chu Văn Kiên
- 39Hoàng Vũ Samson
- 88V. Mansaray
- 92D. Green ▼ 76'
Yedekler 9
- 15Uông Ngọc Tiến ▲ 46'
- 27Võ Hữu Việt Hoàng ▲ 46'
- 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 68'
- 7Nguyễn Vũ Tín ▲ 76'
- 11Lâm Thuận ▲ 89'
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 20Nguyễn Thanh Khôi
- 22Dương Văn Trung
- 32Lê Vương Minh Nhất
İstatistikler
01
00
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Karşılaştır
19Maçlar21
20Attılan27
21Yenilen37
1.05Maç başına gol1.29
6Gol yemedi4
72.5 üstü gol10
11İkinci yarı12