Ho Chi Minh
1 : 1
FT · İlk yarı 0:0
·
Binh Dinh

Ho Chi Minh vs Binh Dinh

Maç sonucu: Ho Chi Minh 1-1 Binh Dinh, V-Ligi, 13 Nisan 2023. Son 10 karşılaşmada: Ho Chi Minh 5 galibiyet, 2 beraberlik, Binh Dinh 3 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 6. hafta
Hakem
Vũ Nguyên Vũ
Form
WWLLW Ho Chi Minh
WDDLW Binh Dinh
  1. 21' Do Van Thuan
  2. 37' Đào Quốc Gia Nguyễn Minh Trung
  3. HT0-0
  4. 46' Mạc Hồng Quân Hà Đức Chinh
  5. 50' Cao Van Trien
  6. 53' H. A. Le Cao
  7. 66' Huỳnh Tiến Đạt Lý Công Hoàng Anh
  8. 66' Nghiêm Xuân Tú Cao Văn Triền
  9. 70' 0-1 J. Lynch
  10. 73' Dương Văn Trung Võ Huy Toàn
  11. 73' Hoàng Vĩnh Nguyên Uông Ngọc Tiến
  12. 73' Trần Hoàng Phúc Thân Thành Tín
  13. 75' V. N. Hoang
  14. 82' Do Thanh Thinh
  15. 83' Hoàng Vũ Samsonpen. 1-1
  16. 87' Lâm Thuận Hồ Tuấn Tài
  17. 88' Dao Quoc Gia
  18. FT1-1

Kadrolar

Ho Chi Minh Teknik direktör: Vũ Tiến Thành
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 26Thân Thành Tín ▼ 73'
  3. 15Uông Ngọc Tiến ▼ 73'
  4. 99J. Campbell
  5. 6Võ Huy Toàn ▼ 73'
  6. 5Lê Cao Hoài An
  7. 17Nguyễn Minh Trung ▼ 37'
  8. 39Hoàng Vũ Samson
  9. 88V. Mansaray
  10. 9Hồ Tuấn Tài ▼ 87'
  11. 92D. Green

Yedekler 9

  1. 21Đào Quốc Gia ▲ 37'
  2. 22Dương Văn Trung ▲ 73'
  3. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 73'
  4. 28Trần Hoàng Phúc ▲ 73'
  5. 11Lâm Thuận ▲ 87'
  6. 8Trần Thanh Bình
  7. 20Nguyễn Thanh Khôi
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 27Võ Hữu Việt Hoàng
Binh Dinh Teknik direktör: Nguyễn Đức Thắng
  1. 26Trần Đình Minh Hoàng
  2. 6Đỗ Thanh Thịnh
  3. 19Schmidt Adriano
  4. 88Phạm Văn Thành
  5. 23Cao Văn Triền ▼ 66'
  6. 14Đỗ Văn Thuận
  7. 17Lê Ngọc Bảo
  8. 28Lý Công Hoàng Anh ▼ 66'
  9. 11J. Lynch
  10. 9Hà Đức Chinh ▼ 46'
  11. 10Rafaelson

Yedekler 9

  1. 8Mạc Hồng Quân ▲ 46'
  2. 43Huỳnh Tiến Đạt ▲ 66'
  3. 77Nghiêm Xuân Tú ▲ 66'
  4. 2Nguyễn Tiến Duy
  5. 4Phan Ngọc Tín
  6. 7V. Le
  7. 15Lê Ngọc Hải
  8. 18Nguyễn Hải Chi Nguyện
  9. 24Nguyễn Mạnh Cường

İstatistikler

03
30

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Công An Nhân Dân
13 29 - 15 +14 24
3
Hà Nội FC
13 18 - 12 +6 22
4
Thanh Hóa FC
20 27 - 22 +5 31
4
Thể Công-Viettel FC
13 14 - 11 +3 21
6
Hai Phong
20 20 - 23 -3 26
7
Binh Dinh
20 23 - 28 -5 24
7
Thép Xanh Nam Định FC
13 12 - 13 -1 19
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
13 20 - 20 0 18
9
Sông Lam Nghệ An FC
13 14 - 15 -1 16
10
Hoang Anh Gia Lai
13 15 - 16 -1 14
11
Sanna Khanh Hoa
13 11 - 14 -3 13
12
SHB Đà Nẵng
13 8 - 15 -7 10
13
Ho Chi Minh
13 19 - 27 -8 8
14
Binh Duong
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Karşılaştır

21Maçlar27
27Attılan35
37Yenilen33
1.29Maç başına gol1.3
4Gol yemedi6
102.5 üstü gol13
12İkinci yarı20

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası