Thép Xanh Nam Định FC
1 : 0
FT · İlk yarı 0:0
·
Ho Chi Minh

Thép Xanh Nam Định FC vs Ho Chi Minh

Maç sonucu: Thép Xanh Nam Định FC 1-0 Ho Chi Minh, V-Ligi, 3 Şubat 2023. Son 10 karşılaşmada: Thép Xanh Nam Định FC 6 galibiyet, 3 beraberlik, Ho Chi Minh 1 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 1. hafta
Hakem
Hoàng Ngọc Hà
Form
WDLWL Thép Xanh Nam Định FC
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 43' C. Van Kien
  2. HT0-0
  3. 46' Mai Xuân Quyết Đoàn Thanh Trường
  4. 46' Nguyễn Trọng Đại Ngô Hoàng Thịnh
  5. 46' Hoàng Vĩnh Nguyên V. Guyenne
  6. 70' Đào Quốc Gia Nguyễn Minh Trung
  7. 81' Trần Mạnh Hùng Hồ Khắc Ngọc
  8. 86' Hồ Tuấn Tài Uông Ngọc Tiến
  9. 89' Yellow Card
  10. 90'+2 Nguyễn Tăng Tiến Chu Văn Kiên
  11. 90'+2 Nguyễn Thanh Khôi Hoàng Vũ Samson
  12. 90'+6 Hêndriopen. 1-0
  13. FT1-0

Kadrolar

Thép Xanh Nam Định FC Teknik direktör: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  5. 66Nguyễn Hạ Long
  6. 79Ngô Hoàng Thịnh ▼ 46'
  7. 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 81'
  8. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 46'
  9. 8Nguyễn Đình Sơn
  10. 31Dominic Vinícius
  11. 10Hêndrio

Yedekler 9

  1. 14Mai Xuân Quyết ▲ 46'
  2. 77Nguyễn Trọng Đại ▲ 46'
  3. 97Trần Mạnh Hùng ▲ 81'
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 16Nguyễn Đình Mạnh
  6. 22Phạm Minh Nghĩa
  7. 23Lê Vũ Phong
  8. 32Ngô Đức Huy
  9. 96Đinh Văn Trường
Ho Chi Minh Teknik direktör: Vũ Tiến Thành
  1. 25Phạm Hữu Nghĩa
  2. 2Ngô Tùng Quốc
  3. 15Uông Ngọc Tiến ▼ 86'
  4. 99J. Campbell
  5. 5Lê Cao Hoài An
  6. 17Nguyễn Minh Trung ▼ 70'
  7. 7Nguyễn Vũ Tín
  8. 97V. Guyenne ▼ 46'
  9. 18Chu Văn Kiên ▼ 90'
  10. 39Hoàng Vũ Samson ▼ 90'
  11. 92D. Green

Yedekler 9

  1. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 46'
  2. 21Đào Quốc Gia ▲ 70'
  3. 9Hồ Tuấn Tài ▲ 86'
  4. 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 90'
  5. 20Nguyễn Thanh Khôi ▲ 90'
  6. 6Võ Huy Toàn
  7. 27Võ Hữu Việt Hoàng
  8. 28Trần Hoàng Phúc
  9. 38Đặng Ngọc Tuấn

İstatistikler

00
20

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Công An Nhân Dân
13 29 - 15 +14 24
3
Hà Nội FC
13 18 - 12 +6 22
4
Thanh Hóa FC
20 27 - 22 +5 31
4
Thể Công-Viettel FC
13 14 - 11 +3 21
6
Hai Phong
20 20 - 23 -3 26
7
Binh Dinh
20 23 - 28 -5 24
7
Thép Xanh Nam Định FC
13 12 - 13 -1 19
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
13 20 - 20 0 18
9
Sông Lam Nghệ An FC
13 14 - 15 -1 16
10
Hoang Anh Gia Lai
13 15 - 16 -1 14
11
Sanna Khanh Hoa
13 11 - 14 -3 13
12
SHB Đà Nẵng
13 8 - 15 -7 10
13
Ho Chi Minh
13 19 - 27 -8 8
14
Binh Duong
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Karşılaştır

26Maçlar21
22Attılan27
26Yenilen37
0.85Maç başına gol1.29
9Gol yemedi4
52.5 üstü gol10
9İkinci yarı12

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası