Ho Chi Minh
3 : 0
FT · İlk yarı 0:0
·
SHB Đà Nẵng

Ho Chi Minh vs SHB Đà Nẵng

Maç sonucu: Ho Chi Minh 3-0 SHB Đà Nẵng, V-Ligi, 8 Kasım 2022. Son 10 karşılaşmada: Ho Chi Minh 5 galibiyet, 4 beraberlik, SHB Đà Nẵng 1 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 24. hafta
Hakem
S. Bunmeekiart
Form
WLLWL Ho Chi Minh
WDWLW SHB Đà Nẵng
  1. 39' Phan Văn Long Claudir
  2. 42' Nguyễn Trọng Nam Walisson Maia
  3. HT0-0
  4. 46' Hoàng Vũ Samson Võ Huy Toàn
  5. 57' Vo Ngoc Toan
  6. 58' L. Nguyễnpen. 1-0
  7. 66' Hoàng Vũ Samson 2-0
  8. 73' Phạm Trùm Tỉnh Trần Thanh Bình
  9. 73' Đào Quốc Gia Chu Văn Kiên
  10. 78' Phạm Văn Hữu Đặng Anh Tuấn
  11. 78' Nguyễn Văn Ngọ Võ Ngọc Toàn
  12. 78' Phạm Nguyên Sa Hoàng Minh Tâm
  13. 85' Trần Đình Khương Sầm Ngọc Đức
  14. 90'+2 D. C. Luong
  15. 90'+2 Hồ Tuấn Tài D. Green
  16. 90' Phạm Trùm Tỉnh 3-0
  17. FT3-0

Kadrolar

Ho Chi Minh Teknik direktör: Vũ Tiến Thành
  1. 28Bùi Tiến Dũng
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 85'
  3. 43Brendon
  4. 3Dương Văn Khoa
  5. 26Thân Thành Tín
  6. 2Ngô Tùng Quốc
  7. 24L. Nguyễn
  8. 16Võ Huy Toàn ▼ 78'
  9. 8Trần Thanh Bình ▼ 73'
  10. 18Chu Văn Kiên ▼ 73'
  11. 92D. Green ▼ 90'

Yedekler 9

  1. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
  2. 11Phạm Trùm Tỉnh ▲ 73'
  3. 21Đào Quốc Gia ▲ 73'
  4. 23Trần Đình Khương ▲ 85'
  5. 30Hồ Tuấn Tài ▲ 90'
  6. 1Nguyễn Thanh Thắng
  7. 4Nguyễn Tăng Tiến
  8. 12Bùi Văn Đức
  9. 27Nguyễn Đoàn Duy Anh
SHB Đà Nẵng Teknik direktör: Phan Thanh Hùng
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 5Võ Hoàng Quảng
  3. 91Walisson Maia ▼ 42'
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 78'
  6. 6Đặng Anh Tuấn ▼ 78'
  7. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 78'
  8. 22Nguyễn Công Nhật
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 28Claudir ▼ 39'
  11. 18Phạm Đình Duy

Yedekler 9

  1. 11Phan Văn Long ▲ 39'
  2. 24Nguyễn Trọng Nam ▲ 42'
  3. 15Phạm Văn Hữu ▲ 78'
  4. 37Nguyễn Văn Ngọ ▲ 78'
  5. 43Phạm Nguyên Sa ▲ 78'
  6. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  7. 54Nguyễn Tài Lộc
  8. 73Bùi Quang Huy
  9. 99Phùng Lê Cao Sơn

İstatistikler

00
20

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Hà Nội FC
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Binh Dinh
24 37 - 22 +15 47
4
Thể Công-Viettel FC
24 29 - 14 +15 39
5
Sông Lam Nghệ An FC
24 29 - 28 +1 33
6
Hoang Anh Gia Lai
24 26 - 24 +2 32
7
Thanh Hóa FC
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
SHB Đà Nẵng
24 18 - 35 -17 25
11
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Thép Xanh Nam Định FC
24 21 - 33 -12 23
13
Sài Gòn FC
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Küme düşme

Karşılaştır

25Maçlar27
24Attılan22
35Yenilen40
0.96Maç başına gol0.81
6Gol yemedi6
122.5 üstü gol13
21İkinci yarı9

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası