Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 : 1
FT · İlk yarı 1:0
·
Ho Chi Minh

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Ho Chi Minh

Maç sonucu: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1-1 Ho Chi Minh, V-Ligi, 14 Eylül 2022. Son 10 karşılaşmada: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 5 galibiyet, 3 beraberlik, Ho Chi Minh 2 galibiyet.

Genel bakış

Futbol
V-Ligi · 16. hafta
Stadyum
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Hakem
Hoàng Thanh Bình
Form
DDLLW Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 21' Paollo 1-0
  2. 29' Nguyễn Văn Đức Phạm Văn Long
  3. HT1-0
  4. 54' Nguyen Trong Dai
  5. 56' Trinh Duc Loi
  6. 60' Võ Ngọc Tỉnh Nguyễn Trọng Long
  7. 60' L. Nguyễn Võ Huy Toàn
  8. 60' Hoàng Vũ Samson Lâm Ti Phông
  9. 63' Trần Phi Hà Nguyễn Trọng Đại
  10. 63' Trương Trọng Sáng Trịnh Đức Lợi
  11. 65' Tran Phi Ha
  12. 66' 1-1 Hoàng Vũ Samson
  13. 78' Nguyễn Văn Hiệp Ngô Xuân Toàn
  14. 78' Nguyễn Sỹ Nam Nguyễn Xuân Hùng
  15. 86' Nguyễn Tăng Tiến L. Nguyễn
  16. FT1-1

Kadrolar

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Teknik direktör: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▼ 78'
  3. 4Jan
  4. 77Nguyễn Trọng Đại ▼ 63'
  5. 18Trịnh Đức Lợi ▼ 63'
  6. 17Đào Văn Nam
  7. 92Dionatan Restinga
  8. 6Ngô Xuân Toàn ▼ 78'
  9. 16Phạm Văn Long ▼ 29'
  10. 37Trần Văn Công
  11. 9Paollo

Yedekler 9

  1. 19Nguyễn Văn Đức ▲ 29'
  2. 8Trần Phi Hà ▲ 63'
  3. 15Trương Trọng Sáng ▲ 63'
  4. 11Nguyễn Văn Hiệp ▲ 78'
  5. 28Nguyễn Sỹ Nam ▲ 78'
  6. 3Trần Đức Nam
  7. 14Đào Nhật Minh
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 24Dương Tùng Lâm
Ho Chi Minh Teknik direktör: Trương Việt Hoàng
  1. 28Bùi Tiến Dũng
  2. 7Sầm Ngọc Đức
  3. 43Brendon
  4. 26Thân Thành Tín
  5. 2Ngô Tùng Quốc
  6. 9Ngô Hoàng Thịnh
  7. 16Võ Huy Toàn ▼ 60'
  8. 29Nguyễn Trọng Long ▼ 60'
  9. 17Lâm Ti Phông ▼ 60'
  10. 92D. Green
  11. 50A. Bygrave

Yedekler 9

  1. 6Võ Ngọc Tỉnh ▲ 60'
  2. 24L. Nguyễn ▲ 60'
  3. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 60'
  4. 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 86'
  5. 8Trần Thanh Bình
  6. 12Bùi Văn Đức
  7. 18Chu Văn Kiên
  8. 19Nguyễn Công Thành
  9. 25Phạm Văn Cường

İstatistikler

03
00

Puan durumu

#Takım OGolAvP
1
Hà Nội FC
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Binh Dinh
24 37 - 22 +15 47
4
Thể Công-Viettel FC
24 29 - 14 +15 39
5
Sông Lam Nghệ An FC
24 29 - 28 +1 33
6
Hoang Anh Gia Lai
24 26 - 24 +2 32
7
Thanh Hóa FC
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
SHB Đà Nẵng
24 18 - 35 -17 25
11
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Thép Xanh Nam Định FC
24 21 - 33 -12 23
13
Sài Gòn FC
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Küme düşme

Karşılaştır

28Maçlar25
31Attılan24
37Yenilen35
1.11Maç başına gol0.96
6Gol yemedi6
112.5 üstü gol12
14İkinci yarı21

Karşılaşma geçmişi

Maç sayfası