Hoang Anh Gia Lai vs Quang Nam
Maç sonucu: Hoang Anh Gia Lai 3-1 Quang Nam, V-Ligi, 17 Temmuz 2020. Son 10 karşılaşmada: Hoang Anh Gia Lai 2 galibiyet, 5 beraberlik, Quang Nam 3 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 10. hafta
- Hakem
- Vũ Nguyên Vũ
- Form
- DWLLL Hoang Anh Gia Lai
- DLWLD Quang Nam
- 10' Vũ Văn Thanhpen. 1-0
- 19' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Nguyễn Như Tuấn
- 23' Tran Van Tam
- 30' A. H. Nguyen
- 38' T. A. Nguyen
- HT1-0
- 52' ▲ Huỳnh Tấn Sinh ▼ Đặng Hữu Phước
- 53' P. Kebe
- 64' 1-1 P. Kébé
- 65' ▲ Trần Minh Vương ▼ Châu Ngọc Quang
- 68' ▲ Phan Đình Thắng ▼ Nguyễn Huy Hùng
- 70' ▲ Nguyễn Văn Anh ▼ Dụng Quang Nho
- 70' ▲ Triệu Việt Hưng ▼ Lương Xuân Trường
- 72' Nguyễn Tuấn Anh 2-1
- 75' Nguyen Hong Son
- 78' Trieu Viet Hung
- 80' Tran Buu Ngoc
- 83' C. Walsh 3-1
- 87' Tran Minh Vuong
- 89' ▲ Nguyễn Hữu Anh Tài ▼ C. Walsh
- 89' ▲ Trần Bảo Toàn ▼ Nguyễn Văn Toàn
- FT3-1
Kadrolar
- 1Trần Bửu Ngọc
- 4D. Memović
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 15Trương Trọng Sáng
- 86Dụng Quang Nho ▼ 70'
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 6Lương Xuân Trường ▼ 70'
- 17Vũ Văn Thanh
- 24Châu Ngọc Quang ▼ 65'
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 89'
- 10C. Walsh ▼ 89'
Yedekler 9
- 8Trần Minh Vương ▲ 65'
- 28Nguyễn Văn Anh ▲ 70'
- 97Triệu Việt Hưng ▲ 70'
- 3Nguyễn Hữu Anh Tài ▲ 89'
- 20Trần Bảo Toàn ▲ 89'
- 2Nguyễn Cảnh Anh ▲ 70'
- 5Âu Dương Quân
- 22Phan Thanh Hậu
- 68Lê Văn Trường
- 25Phạm Văn Cường
- 21Trần Mạnh Toàn
- 4Trần Văn Tâm
- 7Đinh Thanh Trung
- 6Đặng Hữu Phước ▼ 52'
- 14Nguyễn Huy Hùng ▼ 68'
- 92Nguyễn Anh Hùng ▼ 68'
- 8Zé Paulo
- 16Nguyễn Như Tuấn ▼ 19'
- 73Nguyễn Hồng Sơn
- 23P. Kébé
Yedekler 9
- 9Hà Minh Tuấn ▲ 19'
- 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 52'
- 10Phan Đình Thắng ▲ 68'
- 12Trịnh Duy Long
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 17Ngô Quang Huy
- 22Trịnh Văn Hà
- 26Trần Văn Chiến
- 38Lê Đức Lộc
İstatistikler
04
40
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
Karşılaştır
22Maçlar21
28Attılan31
41Yenilen46
1.27Maç başına gol1.48
6Gol yemedi1
132.5 üstü gol17
10İkinci yarı15