Thép Xanh Nam Định FC vs Quang Nam
Maç sonucu: Thép Xanh Nam Định FC 1-0 Quang Nam, V-Ligi, 12 Temmuz 2020. Son 10 karşılaşmada: Thép Xanh Nam Định FC 5 galibiyet, 2 beraberlik, Quang Nam 3 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 9. hafta
- Hakem
- Hoàng Ngọc Hà
- Form
- WDLWL Thép Xanh Nam Định FC
- DLWLD Quang Nam
- HT0-0
- 46' ▲ Đoàn Thanh Trường ▼ Lê Sỹ Minh
- 46' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Nguyễn Hồng Sơn
- 55' E. Agbaji 1-0
- 60' M. T. Tran
- 66' H. L. Nguyen
- 80' ▲ Trịnh Văn Hà ▼ Nguyễn Anh Hùng
- 88' ▲ Nguyễn Đình Mạnh ▼ Thiago Papel
- 90' Dinh Xuan Viet
- 90'+1 H. Nguyen
- 90' ▲ Trịnh Duy Long ▼ Zé Paulo
- FT1-0
Kadrolar
- 56Đinh Xuân Việt
- 55Thiago Papel ▼ 88'
- 88Nguyễn Hạ Long
- 32Trần Mạnh Cường
- 99Đinh Văn Trường
- 20E. Agbaji
- 8Lê Sỹ Minh ▼ 46'
- 10Trần Mạnh Hùng
- 96Mai Xuân Quyết
- 19Đỗ Merlo
- 9Rafaelson
Yedekler 9
- 18Đoàn Thanh Trường ▲ 46'
- 29Nguyễn Đình Mạnh ▲ 88'
- 1Trần Liêm Điều
- 5Lâm Anh Quang
- 14Phạm Hồng Sơn
- 22Ngô Đức Huy
- 28Hoàng Minh Tuấn ▲ 46'
- 30Vũ Thế Vương
- 38Lê Quốc Hường
- 25Phạm Văn Cường
- 21Trần Mạnh Toàn
- 4Trần Văn Tâm
- 7Đinh Thanh Trung
- 6Đặng Hữu Phước
- 14Nguyễn Huy Hùng ▼ 80'
- 92Nguyễn Anh Hùng ▼ 80'
- 8Zé Paulo ▼ 90'
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 46'
- 23P. Kébé
Yedekler 9
- 9Hà Minh Tuấn ▲ 46'
- 22Trịnh Văn Hà ▲ 80'
- 12Trịnh Duy Long ▲ 90'
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 10Phan Đình Thắng
- 17Ngô Quang Huy
- 26Trần Văn Chiến
- 28Nguyễn Anh Tuấn
- 38Lê Đức Lộc
İstatistikler
02
20
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
Karşılaştır
21Maçlar21
24Attılan31
31Yenilen46
1.14Maç başına gol1.48
6Gol yemedi1
92.5 üstü gol17
10İkinci yarı15