Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs SHB Đà Nẵng
Maç sonucu: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0-0 SHB Đà Nẵng, V-Ligi, 18 Haziran 2020. Son 10 karşılaşmada: Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 galibiyet, 7 beraberlik, SHB Đà Nẵng 1 galibiyet.
Genel bakış
- Futbol
- V-Ligi · 5. hafta
- Stadyum
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Hakem
- Vũ Nguyên Vũ
- Form
- DDLLW Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- WDWLW SHB Đà Nẵng
- HT0-0
- 46' ▲ Phạm Hoàng Lâm ▼ Nguyễn Văn Đức
- 49' Nguyen Tai Loc
- 56' Yellow Card
- 60' ▲ Lê Tấn Tài ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 60' ▲ A Mít ▼ I. Akinade
- 71' ▲ Nguyễn Văn Minh ▼ Bruno de Sousa
- 80' Yellow Card
- 81' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Đặng Anh Tuấn
- 81' ▲ Võ Lý ▼ Phan Văn Long
- 84' ▲ Trần Đức Trung ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 84' ▲ Nguyễn Văn Huy ▼ Nguyễn Trung Học
- 90'+2 ▲ Đỗ Thanh Thịnh ▼ Nguyễn Thanh Hải
- FT0-0
Kadrolar
- 25Dương Quang Tuấn
- 14Jan
- 3Vũ Hữu Quý
- 17Đào Văn Nam
- 28Nguyễn Văn Vĩ ▼ 84'
- 6Lý Công Hoàng Anh ▼ 60'
- 19Nguyễn Văn Đức ▼ 46'
- 88Nguyễn Trung Học ▼ 84'
- 9Bruno de Sousa ▼ 71'
- 80V. Mansaray
- 10Phạm Tuấn Hải
Yedekler 9
- 20Phạm Hoàng Lâm ▲ 46'
- 12Lê Tấn Tài ▲ 60'
- 23Nguyễn Văn Minh ▲ 71'
- 18Trần Đức Trung ▲ 84'
- 21Nguyễn Văn Huy ▲ 84'
- 1Nguyễn Hoài Anh
- 2Hoàng Ngọc Hào
- 5Trần Đức Nam
- 22Nguyễn Văn Tám
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66Trần Đình Hoàng
- 68I. Jelić
- 7Nguyễn Thanh Hải ▼ 90'
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 81'
- 54Nguyễn Tài Lộc
- 11Phan Văn Long ▼ 81'
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 24I. Akinade ▼ 60'
- 77G. Tanda
Yedekler 9
- 8A Mít ▲ 60'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 81'
- 14Võ Lý ▲ 81'
- 18Đỗ Thanh Thịnh ▲ 90'
- 2Âu Văn Hoàn
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 19Võ Ngọc Toàn
- 23Nguyễn Viết Thắng
- 27Lê Văn Sáu
İstatistikler
02
10
Puan durumu
| # | Takım | O | Gol | Av | P |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
Karşılaştır
21Maçlar20
22Attılan27
25Yenilen22
1.05Maç başına gol1.35
3Gol yemedi7
72.5 üstü gol8
14İkinci yarı14