จีน vs เวียดนาม
ผลสุดท้าย: จีน 3-2 เวียดนาม ใน World Cup - Qualification Asia, 7 ตุลาคม 2564 สถิติพบกัน 3 นัดหลังสุด: จีน ชนะ 2, เสมอ 0, เวียดนาม ชนะ 1
ภาพรวม
- ฟุตบอล
- World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · นัดที่ 3
- ผู้ตัดสิน
- Mohamed Abdulla Hassan Mohd
- ฟอร์ม
- LLDDL จีน
- WWWWD เวียดนาม
- HT0-0
- 53' Zhang Yuning 1-0
- 54' ▲ Wei Shihao ▼ Ai Kesen
- 54' ▲ A Lan ▼ Liu Binbin
- 54' ▲ Hao Junmin ▼ Zhang Xizhe
- 55' ▲ Lương Xuân Trường ▼ Nguyễn Tuấn Anh
- 55' ▲ Nguyễn Văn Toàn I ▼ Phan Văn Đức
- 61' ▲ Yu Dabao ▼ Wang Gang
- 66' Xuan Truong Luong
- 71' ▲ Hồ Tấn Tài ▼ Vũ Văn Thanh
- 72' ▲ Chi Zhongguo ▼ Zhang Yuning
- 72' ▲ Nguyễn Thanh Bình ▼ Bùi Tiến Dũng
- 75' Wu Lei · Wang Shenchao 2-0
- 80' 2-1 Hồ Tấn Tài · Nguyễn Hoàng Đức
- 84' ▲ Nguyễn Công Phượng ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- 85' Shihao Wei
- 90' 2-2 Nguyễn Tiến Linh · Nguyễn Quang Hải
- 90'+5 Wu Lei · Wang Shenchao 3-2
- FT3-2
รายชื่อผู้เล่น
- 1Yan Junling 6.3
- 20Wang Gang ▼ 61' 6.9
- 5Zhang Linpeng 6.6
- 6Jiang Guangtai 6.7
- 3Wang Shenchao ⇢2 8.2
- 10Zhang Xizhe ▼ 54' 6.6
- 15Wu Xi 6.9
- 17Liu Binbin ▼ 54' 6.9
- 9Ai Kesen ▼ 54' 6.9
- 7Wu Lei ⚽2 8.7
- 18Zhang Yuning ⚽ ▼ 72' 7.3
ตัวสำรอง 12
- 4Wei Shihao ▲ 54' 6.2
- 11A Lan ▲ 54' 6.6
- 8Hao Junmin ▲ 54' 6.7
- 22Yu Dabao ▲ 61' 6.2
- 19Chi Zhongguo ▲ 72' 6.2
- 13Jin Jingdao
- 21Luo Guofu
- 23Dong Chunyu
- 2Li Ang
- 16Guo Tianyu
- 14Wang Shangyuan
- 12Liu Dianzuo
- 1Bùi Tấn Trường 5.9
- 3Quế Ngọc Hải 6.2
- 4Bùi Tiến Dũng ▼ 72' 6.6
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 84' 6.0
- 2Đỗ Duy Mạnh 5.9
- 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 55' 6.5
- 19Nguyễn Quang Hải ⇢ 7.2
- 20Phan Văn Đức ▼ 55' 6.9
- 17Vũ Văn Thanh ▼ 71' 6.6
- 14Nguyễn Hoàng Đức ⇢ 7.7
- 22Nguyễn Tiến Linh ⚽ 7.5
ตัวสำรอง 12
- 6Lương Xuân Trường ▲ 55' 6.3
- 9Nguyễn Văn Toàn I ▲ 55' 6.5
- 13Hồ Tấn Tài ⚽ ▲ 71' 6.9
- 5Nguyễn Thanh Bình ▲ 72' 6.5
- 10Nguyễn Công Phượng ▲ 84' 6.5
- 8Lý Công Hoàng Anh
- 18Phạm Tuấn Hải
- 16Nguyễn Thành Chung
- 21Bùi Hoàng Việt Anh
- 12Nguyễn Văn Toản II
- 23Trần Nguyên Mạnh
- 15Phạm Đức Huy
สถิติ
01⚑2
⚑410
49%ครองบอล51%
12ยิง13
4เข้ากรอบ5
7ออกนอกกรอบ5
11ยิงในกรอบเขตโทษ6
1ยิงนอกกรอบ7
1ถูกบล็อก3
2เตะมุม4
2ล้ำหน้า0
9ฟาวล์5
1ใบเหลือง1
3เซฟ1
441จ่ายบอล465
362จ่ายบอลแม่นยำ382
82%ความแม่นยำ82%
ตารางคะแนน
| # | สโมสร | แข่ง | ประตู | ต่าง | แต้ม |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
เปรียบเทียบ
18การแข่งขัน30
39ทำได้47
22เสีย27
2.17ประตูต่อเกม1.57
6ไม่เสียประตู15
10เกิน 2.5 ประตู15
24ครึ่งหลัง28