เวียดนาม
4 : 0
FT · ครึ่งแรก 0:0
·
อินโดนีเซีย

เวียดนาม vs อินโดนีเซีย

ผลสุดท้าย: เวียดนาม 4-0 อินโดนีเซีย ใน World Cup - Qualification Asia, 7 มิถุนายน 2564 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: เวียดนาม ชนะ 5, เสมอ 3, อินโดนีเซีย ชนะ 2

ภาพรวม

ฟุตบอล
World Cup - Qualification Asia · Group G · นัดที่ 9
ผู้ตัดสิน
Ahmad Al Ali
ฟอร์ม
WWWWD เวียดนาม
DWWLD อินโดนีเซีย
  1. 15' Arif Satriya
  2. 18' Rachmat Irianto
  3. 20' Quang Hai Nguyen
  4. 36' Lương Xuân Trường Nguyễn Tuấn Anh
  5. HT0-0
  6. 46' Nguyễn Công Phượng Nguyễn Văn Toàn I
  7. 46' W. Sulaeman O. Haay
  8. 46' E. Vikri Y. Sayuri
  9. 51' Nadeo Argawinata
  10. 51' Nguyễn Tiến Linh 1-0
  11. 59' Pratama Arhan
  12. 61' Nguyễn Hoàng Đức Phan Văn Đức
  13. 62' Nguyễn Quang Hải 2-0
  14. 67' Nguyễn Công Phượng 3-0
  15. 69' M. Rafli R. Irianto
  16. 69' S. Gaffar S. Abimanyu
  17. 74' Vũ Văn Thanh 4-0
  18. 78' Nguyễn Thành Chung Đỗ Duy Mạnh
  19. 78' Đoàn Văn Hậu Nguyễn Tiến Linh
  20. 81' K. Agung K. Yudo
  21. 87' Thanh Chung Nguyen
  22. 90' Egy Maulana Vikri
  23. FT4-0

รายชื่อผู้เล่น

เวียดนาม แผนการเล่น: 3-4-3 · โค้ช: Park Hang-Seo
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 2Đỗ Duy Mạnh ▼ 78'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh ▼ 36'
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 61'
  9. 17Vũ Văn Thanh
  10. 9Nguyễn Văn Toàn I ▼ 46'
  11. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 78'

ตัวสำรอง 12

  1. 6Lương Xuân Trường ▲ 36'
  2. 10Nguyễn Công Phượng ▲ 46'
  3. 14Nguyễn Hoàng Đức ▲ 61'
  4. 16Nguyễn Thành Chung ▲ 78'
  5. 5Đoàn Văn Hậu ▲ 78'
  6. 21Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 18Hà Đức Chinh
  8. 12Hồ Tấn Tài
  9. 13Lê Văn Xuân
  10. 15Phạm Đức Huy
  11. 8Trần Minh Vương
  12. 23Nguyễn Văn Toản II
อินโดนีเซีย แผนการเล่น: 3-4-3 · โค้ช: Shin Tae-Yong
  1. 1N. Argawinata
  2. 17A. Bahar
  3. 13R. Irianto ▼ 69'
  4. 2A. Satria
  5. 4R. Ridho
  6. 5P. Arhan
  7. 6E. Dimas
  8. 8S. Abimanyu ▼ 69'
  9. 9O. Haay ▼ 46'
  10. 14K. Yudo ▼ 81'
  11. 15Y. Sayuri ▼ 46'

ตัวสำรอง 12

  1. 16W. Sulaeman ▲ 46'
  2. 7E. Vikri ▲ 46'
  3. 10M. Rafli ▲ 69'
  4. 19S. Gaffar ▲ 69'
  5. 18K. Agung ▲ 81'
  6. 22A. Setiawan
  7. 20A. Setyano
  8. 21D. Wahyu
  9. 3F. Andika
  10. 11G. Alparedo
  11. 23M. Riyandi
  12. 12R. Marasabessy

สถิติ

02
50

ตารางคะแนน

#สโมสร แข่งประตูต่างแต้ม
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
1
อิหร่าน
10 15 - 4 +11 25
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
2
ญี่ปุ่น
10 12 - 4 +8 22
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
3
ออสเตรเลีย
10 15 - 9 +6 15
4
อิรัก
10 6 - 12 -6 9
4
โอมาน
10 11 - 10 +1 14
5
จีน
10 9 - 19 -10 6
5
ซีเรีย
10 9 - 16 -7 6
6
เลบานอน
10 5 - 13 -8 6
6
เวียดนาม
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

เปรียบเทียบ

30การแข่งขัน24
47ทำได้43
27เสีย39
1.57ประตูต่อเกม1.79
15ไม่เสียประตู6
15เกิน 2.5 ประตู18
28ครึ่งหลัง24

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์