เวียดนาม
5 : 0
FT · ครึ่งแรก 0:0
·
เมียนมา

เวียดนาม vs เมียนมา

ผลสุดท้าย: เวียดนาม 5-0 เมียนมา ใน อาเซียน แชมเปียนชิพ, 21 ธันวาคม 2567 สถิติพบกัน 5 นัดหลังสุด: เวียดนาม ชนะ 4, เสมอ 1, เมียนมา ชนะ 0

ภาพรวม

ฟุตบอล
อาเซียน แชมเปียนชิพ · Group Stage · นัดที่ 5
สนาม
Sân vận động Việt Trì, Việt Trì
ฟอร์ม
WWWWD เวียดนาม
LLWWL เมียนมา
  1. 37' S. M. Kyaw
  2. 40' H. P. Win
  3. HT0-0
  4. 46' Thet Hein Soe Thiha Htet Aung
  5. 48' Bùi Vĩ Hào · Nguyễn Xuân Son 1-0
  6. 55' Nguyễn Xuân Son · Bùi Vĩ Hào 2-0
  7. 61' Hồ Tấn Tài Nguyễn Văn Vĩ
  8. 62' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Văn Toàn
  9. 66' Aung Kaung Mann Lat Wai Phone
  10. 72' Zaw Win Thein Ye Yint Aung
  11. 74' Lê Phạm Thành Long Nguyễn Hoàng Đức
  12. 74' Nguyễn Quang Hải · Hồ Tấn Tài 3-0
  13. 80' V. H. Bui
  14. 86' Aung Wunna Soe Thiha Zaw
  15. 86' Aung Naing Win Wai Lin Aung
  16. 90'+8 Đỗ Duy Mạnh Nguyễn Thành Chung
  17. 90'+7 Phạm Tuấn Hải Bùi Vĩ Hào
  18. 90' Nguyễn Xuân Son · Nguyễn Tiến Linh 4-0
  19. 90'+2 Nguyễn Tiến Linh · Nguyễn Xuân Son 5-0
  20. FT5-0

รายชื่อผู้เล่น

เวียดนาม โค้ช: Kim Sang-Sik
  1. 21Nguyễn Đình Triệu
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 7Phạm Xuân Mạnh
  4. 16Nguyễn Thành Chung ▼ 90'
  5. 3Nguyễn Văn Vĩ ▼ 61'
  6. 19Nguyễn Quang Hải
  7. 14Nguyễn Hoàng Đức ▼ 74'
  8. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 62'
  9. 12Nguyễn Xuân Son
  10. 5Trương Tiến Anh
  11. 15Bùi Vĩ Hào ▼ 90'

ตัวสำรอง 12

  1. 13Hồ Tấn Tài ▲ 61'
  2. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 62'
  3. 11Lê Phạm Thành Long ▲ 74'
  4. 2Đỗ Duy Mạnh ▲ 90'
  5. 10Phạm Tuấn Hải ▲ 90'
  6. 6Nguyễn Thanh Bình
  7. 17Vũ Văn Thanh
  8. 1Nguyễn Filip
  9. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  10. 8Châu Ngọc Quang
  11. 18Đinh Thanh Bình
  12. 26Khuất Văn Khang
เมียนมา โค้ช: U Myo Hlaing Win
  1. 18Pyae Phyo Thu
  2. 17Thiha Htet Aung ▼ 46'
  3. 2Hein Phyo Win
  4. 4Soe Moe Kyaw
  5. 24Lat Wai Phone ▼ 66'
  6. 7Lwin Moe Aung
  7. 14Wai Lin Aung ▼ 86'
  8. 19Oakkar Naing
  9. 21Ye Yint Aung ▼ 72'
  10. 10Thiha Zaw ▼ 86'
  11. 9Win Naing Tun

ตัวสำรอง 12

  1. 3Thet Hein Soe ▲ 46'
  2. 16Aung Kaung Mann ▲ 66'
  3. 22Zaw Win Thein ▲ 72'
  4. 25Aung Wunna Soe ▲ 86'
  5. 13Aung Naing Win ▲ 86'
  6. 12Khaing Ye Win
  7. 26Yan Kyaw Htwe
  8. 20Thu Rein Soe ▲ 46'
  9. 1Sann Satt Naing
  10. 5Nanda Kyaw
  11. 23Zin Nyi Nyi Aung
  12. 15Ye Lin Htet

สถิติ

00
20

เปรียบเทียบ

12การแข่งขัน8
24ทำได้10
14เสีย15
2ประตูต่อเกม1.25
3ไม่เสียประตู2
8เกิน 2.5 ประตู4
20ครึ่งหลัง6

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์