ไทย
0 : 0
FT · ครึ่งแรก 0:0
·
เวียดนาม

ไทย vs เวียดนาม

ผลสุดท้าย: ไทย 0-0 เวียดนาม ใน อาเซียน แชมเปียนชิพ, 26 ธันวาคม 2564 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: ไทย ชนะ 3, เสมอ 4, เวียดนาม ชนะ 3

ภาพรวม

ฟุตบอล
อาเซียน แชมเปียนชิพ · Semi-finals
สนาม
The National Stadium, Singapore
ผู้ตัดสิน
Ahmad Ibrahim
ฟอร์ม
WWLLD ไทย
WWWWD เวียดนาม
  1. 33' S. Tedsungnoen C. Budprom
  2. 35' T. Puangchan
  3. HT0-0
  4. 46' T. D. Bui
  5. 46' T. Suengchitthawon P. Charoenrattanapirom
  6. 46' E. Dolah T. Puangjan
  7. 46' Nguyễn Công Phượng Hà Đức Chinh
  8. 54' Nguyễn Văn Toàn Nguyễn Phong Hồng Duy
  9. 58' T. Bunmathan
  10. 68' P. Anan S. Yooyen
  11. 69' Nguyễn Tuấn Anh Phan Văn Đức
  12. 82' Lê Văn Xuân Hồ Tấn Tài
  13. 82' Phạm Xuân Mạnh Nguyễn Tuấn Anh
  14. 83' S. Chaided T. Dangda
  15. 88' Nguyen Tien Linh
  16. FT0-0

รายชื่อผู้เล่น

ไทย โค้ช: Alexandré Pölking
  1. 20C. Budprom ▼ 33'
  2. 3T. Bunmathan
  3. 4M. Bihr
  4. 15N. Weerawatnodom
  5. 18C. Songkrasin
  6. 8T. Puangjan ▼ 46'
  7. 6S. Yooyen ▼ 68'
  8. 14P. Charoenrattanapirom ▼ 46'
  9. 16P. Sukjitthammakul
  10. 26K. Kaman
  11. 10T. Dangda ▼ 83'

ตัวสำรอง 12

  1. 23S. Tedsungnoen ▲ 33'
  2. 12T. Suengchitthawon ▲ 46'
  3. 5E. Dolah ▲ 46'
  4. 28P. Anan ▲ 68'
  5. 22S. Chaided ▲ 83'
  6. 1K. Thamsatchanan
  7. 13P. Roller
  8. 24W. Kanitsribumphen
  9. 27W. Pomphan
  10. 19T. Do
  11. 25P. Tanthatemee
  12. 11B. Phala
เวียดนาม โค้ช: Park Hang-Seo
  1. 23Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 54'
  5. 16Nguyễn Thành Chung
  6. 13Hồ Tấn Tài ▼ 82'
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 69'
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức
  10. 18Hà Đức Chinh ▼ 46'
  11. 22Nguyễn Tiến Linh

ตัวสำรอง 12

  1. 10Nguyễn Công Phượng ▲ 46'
  2. 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 54'
  3. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 69'
  4. 27Lê Văn Xuân ▲ 82'
  5. 5Phạm Xuân Mạnh ▲ 82'
  6. 8Trần Minh Vương
  7. 15Phạm Đức Huy
  8. 17Vũ Văn Thanh
  9. 24Nguyễn Thanh Bình
  10. 6Lương Xuân Trường
  11. 26Bùi Hoàng Việt Anh
  12. 1Bùi Tấn Trường

สถิติ

02
20

เปรียบเทียบ

8การแข่งขัน6
18ทำได้9
3เสีย2
2.25ประตูต่อเกม1.5
6ไม่เสียประตู5
4เกิน 2.5 ประตู2
11ครึ่งหลัง4

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์