มาเลเซีย U23
1 : 4
FT · ครึ่งแรก 0:3
·
เวียดนาม U23

มาเลเซีย U23 vs เวียดนาม U23

ผลสุดท้าย: มาเลเซีย U23 1-4 เวียดนาม U23 ใน ASEAN Championship U23, 24 สิงหาคม 2566 สถิติพบกัน 4 นัดหลังสุด: มาเลเซีย U23 ชนะ 0, เสมอ 0, เวียดนาม U23 ชนะ 4

ภาพรวม

ฟุตบอล
ASEAN Championship U23 · Semi-finals
สนาม
Rayong Stadium, Rayong
ฟอร์ม
WDLLL มาเลเซีย U23
LLLDW เวียดนาม U23
  1. 7' A. H. Kutty Abba
  2. 8' 0-1 Đinh Xuân Tiến · Nguyễn Minh Quang
  3. 32' 0-2 Nguyễn Quốc Việt · Nguyễn Đức Việt
  4. 41' D. D. Pham
  5. 44' 0-3 Đinh Xuân Tiến · Khuất Văn Khang
  6. HT0-3
  7. 46' Aiman Afif Haziq Kutty
  8. 46' V. Ruventhiran Umar Hakeem
  9. 46' Fergus Tierney Harith Akif
  10. 46' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Quốc Việt
  11. 46' Nguyễn Mạnh Hưng Phạm Đình Duy
  12. 49' Alif Ikmalrizal · Aliff Izwan 1-3
  13. 59' Nguyễn Hồng Phúc Nguyễn Minh Quang
  14. 64' V. H. Bui
  15. 77' Nguyễn Văn Trường Đinh Xuân Tiến
  16. 77' Thái Bá Đạt Võ Hoàng Minh Khoa
  17. 78' A. Afif
  18. 83' Muslihuddin 'Atiq M. Rakesh
  19. 85' 1-4 Nguyễn Hồng Phúc · Bùi Vĩ Hào
  20. 90'+1 V. C. Quan
  21. FT1-4

รายชื่อผู้เล่น

มาเลเซีย U23 โค้ช: E. Elavarasan
  1. 23Rahadiazli Rahalim
  2. 5Nik Umar Nik Aziz
  3. 21Harith Akif ▼ 46'
  4. 4M. Rakesh ▼ 83'
  5. 17Syahir Bashah
  6. 13Umar Hakeem ▼ 46'
  7. 3Ubaidullah Shamsul
  8. 10Aliff Izwan
  9. 9Alif Ikmalrizal
  10. 6Haziq Kutty ▼ 46'
  11. 7Najmuddin Akmal

ตัวสำรอง 11

  1. 20Aiman Afif ▲ 46'
  2. 14V. Ruventhiran ▲ 46'
  3. 15Fergus Tierney ▲ 46'
  4. 8Muslihuddin 'Atiq ▲ 83'
  5. 18Muhammad Khalil
  6. 2Hariz Mansor
  7. 22Firdaus Hasnoddin
  8. 1Syahmi Adib
  9. 19Hazim Abu Zaid
  10. 16Azim Al Amin
  11. 12Nadzwin Salleh
เวียดนาม U23 โค้ช: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Quan Văn Chuẩn
  2. 3Lương Duy Cương
  3. 4Nguyễn Ngọc Thắng
  4. 6Trần Nam Hải
  5. 16Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 77'
  6. 9Đinh Xuân Tiến ▼ 77'
  7. 8Nguyễn Đức Việt ▼ 46'
  8. 15Nguyễn Minh Quang ▼ 59'
  9. 14Nguyễn Quốc Việt ▼ 46'
  10. 22Phạm Đình Duy ▼ 46'
  11. 10Khuất Văn Khang

ตัวสำรอง 12

  1. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 46'
  2. 2Nguyễn Mạnh Hưng ▲ 46'
  3. 20Nguyễn Hồng Phúc ▲ 59'
  4. 7Nguyễn Văn Trường ▲ 77'
  5. 18Thái Bá Đạt ▲ 77'
  6. 23Trần Trung Kiên
  7. 12Lê Đình Long Vũ
  8. 13Nguyễn Đăng Dương
  9. 21Nguyễn Văn Việt II
  10. 5Lê Nguyên Hoàng
  11. 19Nguyễn Phi Hoàng
  12. 17Nguyễn Hữu Tuấn

สถิติ

02
30

เปรียบเทียบ

4การแข่งขัน4
6ทำได้9
6เสีย2
1.5ประตูต่อเกม2.25
1ไม่เสียประตู2
3เกิน 2.5 ประตู2
4ครึ่งหลัง4

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์