เวียดนาม U20
1 : 3
FT · ครึ่งแรก 0:1
·
อิหร่าน U20

เวียดนาม U20 vs อิหร่าน U20

ผลสุดท้าย: เวียดนาม U20 1-3 อิหร่าน U20 ใน เอเชียนคัพ ยู20, 7 มีนาคม 2566

ภาพรวม

ฟุตบอล
เอเชียนคัพ ยู20 · Group Stage · นัดที่ 3
ฟอร์ม
WLLLL เวียดนาม U20
DWWLW อิหร่าน U20
  1. 12' M. Kor
  2. 36' 0-1 M. Hazbavi · A. Safari Laksar
  3. HT0-1
  4. 46' Nguyễn Văn Trường Bùi Vĩ Hào
  5. 46' Nguyễn Quốc Việt Nguyễn Thanh Nhàn
  6. 56' Khuất Văn Khang · Nguyễn Văn Trường 1-1
  7. 58' A. Safari Laksar
  8. 64' Hồ Văn Cường Nguyễn Hồng Phúc
  9. 68' A. Ebrahimzadeh H. Hajizadeh
  10. 68' A. Eslamtalab A. Pilali
  11. 75' 1-2 S. Saharkhizan · A. Eslamtalab
  12. 78' M. Bordbar A. Safari Laksar
  13. 78' M. Hosseinnezhad M. Fakhrian
  14. 81' Hoàng Minh Tiến Nguyễn Đình Bắc
  15. 83' Lê Văn Hà Lê Nguyên Hoàng
  16. 87' M. Feizabadi A. Eslamtalab
  17. 90'+4 1-3 M. Hosseinnezhad · A. Ebrahimzadeh
  18. FT1-3

รายชื่อผู้เล่น

เวียดนาม U20 โค้ช: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Cao Văn Bình
  2. 4Nguyễn Đức Anh
  3. 16Nguyễn Hồng Phúc ▼ 64'
  4. 2Nguyễn Mạnh Hưng
  5. 5Lê Nguyên Hoàng ▼ 83'
  6. 7Nguyễn Đức Việt
  7. 6Nguyễn Đức Phú
  8. 15Nguyễn Đình Bắc ▼ 81'
  9. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 46'
  10. 9Nguyễn Thanh Nhàn ▼ 46'
  11. 10Khuất Văn Khang

ตัวสำรอง 12

  1. 8Nguyễn Văn Trường ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Quốc Việt ▲ 46'
  3. 3Hồ Văn Cường ▲ 64'
  4. 12Hoàng Minh Tiến ▲ 81'
  5. 18Lê Văn Hà ▲ 83'
  6. 17Nguyễn Bảo Long
  7. 21Đinh Xuân Tiến
  8. 19Thái Bá Đạt
  9. 20Trần Nam Hải
  10. 23Nguyễn Tiến Mạnh
  11. 22Nguyễn Quang Trường ▲ 46'
  12. 13Mai Quốc Tú
อิหร่าน U20 โค้ช: A. Marfavi
  1. 12A. Zarei
  2. 5M. Hazbavi
  3. 6M. Kor
  4. 3M. Seifi
  5. 15A. Pilali ▼ 68'
  6. 18D. Iri
  7. 8A. Enayatzadeh
  8. 17M. Fakhrian ▼ 78'
  9. 19A. Safari Laksar ▼ 78'
  10. 9S. Saharkhizan
  11. 20H. Hajizadeh ▼ 68'

ตัวสำรอง 11

  1. 7A. Ebrahimzadeh ▲ 68'
  2. 11A. Eslamtalab ▲ 68'
  3. 21M. Bordbar ▲ 78'
  4. 16M. Hosseinnezhad ▲ 78'
  5. 13M. Feizabadi ▲ 87'
  6. 2A. Ranjbar
  7. 10F. Zavoshi
  8. 22M. Salehi
  9. 4M. Torabi
  10. 23S. Toomaj
  11. 1M. Khalifeh

สถิติ

00
20

เปรียบเทียบ

3การแข่งขัน4
4ทำได้6
4เสีย5
1.33ประตูต่อเกม1.5
1ไม่เสียประตู1
2เกิน 2.5 ประตู2
2ครึ่งหลัง4

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์