สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล
6 : 0
FT · ครึ่งแรก 5:0
·
สโมสรฟุตบอลดานัง

สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล vs สโมสรฟุตบอลดานัง

ผลสุดท้าย: สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล 6-0 สโมสรฟุตบอลดานัง ใน วี-ลีก, 2 พฤษภาคม 2568 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล ชนะ 6, เสมอ 4, สโมสรฟุตบอลดานัง ชนะ 0

ภาพรวม

ฟุตบอล
วี-ลีก · นัดที่ 21
ฟอร์ม
DWLWL สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล
WDWLW สโมสรฟุตบอลดานัง
  1. 12' Nguyễn Hữu Thắng 1-0
  2. 15' Pedro Henrique 2-0
  3. 19' Nguyễn Minh Quang Nguyễn Hồng Sơn
  4. 20' Nguyễn Hữu Thắng 3-0
  5. 42' Pedro Henrique 4-0
  6. 45'+1 Amarildo 5-0
  7. HT5-0
  8. 46' Nguyễn Hữu Dũng Nguyễn Công Nhật
  9. 46' Võ Minh Đan Phan Văn Long
  10. 46' Trần Vương Emerson Souza
  11. 56' Khuất Văn Khang 6-0
  12. 61' D. A. Nguyen
  13. 62' Trần Danh Trung Khuất Văn Khang
  14. 62' Nhâm Mạnh Dũng Amarildo
  15. 68' Nguyễn Công Phương Pedro Henrique
  16. 68' Lê Quốc Nhật Nam Wesley Natã
  17. 71' Nguyễn Phi Hoàng Phạm Văn Hữu
  18. 75' Bùi Văn Đức Nguyễn Hữu Thắng
  19. 77' Yellow Card
  20. FT6-0

รายชื่อผู้เล่น

สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล โค้ช: V. Popov
  1. 25Quàng Thế Tài
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài
  5. 7Nguyễn Đức Chiến
  6. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 75'
  7. 11Khuất Văn Khang ▼ 62'
  8. 32Wesley Natã ▼ 68'
  9. 86Trương Tiến Anh
  10. 9Amarildo ▼ 62'
  11. 10Pedro Henrique ▼ 68'

ตัวสำรอง 9

  1. 22Trần Danh Trung ▲ 62'
  2. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 62'
  3. 6Nguyễn Công Phương ▲ 68'
  4. 16Lê Quốc Nhật Nam ▲ 68'
  5. 26Bùi Văn Đức ▲ 75'
  6. 5Nguyễn Minh Tùng
  7. 15Đặng Tuấn Phong
  8. 34Đinh Tuấn Tài
  9. 36Phạm Văn Phong
สโมสรฟุตบอลดานัง โค้ช: Lê Đức Tuấn
  1. 91Bùi Tiến Dũng
  2. 20Lương Duy Cương
  3. 68Nguyễn Đức Anh
  4. 43Lê Văn Hưng
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 11Phan Văn Long ▼ 46'
  7. 95Nguyễn Hồng Sơn ▼ 19'
  8. 97Emerson Souza ▼ 46'
  9. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 46'
  10. 16Phạm Văn Hữu ▼ 71'
  11. 31Thiago Henrique

ตัวสำรอง 9

  1. 38Nguyễn Minh Quang ▲ 19'
  2. 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 62'
  3. 67Võ Minh Đan ▲ 46'
  4. 81Trần Vương ▲ 46'
  5. 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 71'
  6. 1Phan Văn Biểu
  7. 13Hà Minh Tuấn
  8. 26Đoàn Anh Việt
  9. 34Lê Quang Hùng

สถิติ

00
20

ตารางคะแนน

#สโมสร แข่งประตูต่างแต้ม
1
สโมสรฟุตบอลแท้ปซัญ นามดิ่ญ
26 51 - 18 +33 57
2
สโมสรฟุตบอลฮานอย
26 46 - 25 +21 49
3
กงอาน เญินซาน
26 45 - 23 +22 45
4
สโมสรฟุตบอลวิเอตเตล
26 43 - 29 +14 44
5
สโมสรฟุตบอลห่งลิญห่าติ๋ญ
26 24 - 20 +4 36
6
ไฮฟอง
26 29 - 27 +2 35
7
บิ่ญเยือง
26 31 - 40 -9 32
8
สโมสรฟุตบอลทัญฮว้า
26 32 - 33 -1 31
9
สโมสรฟุตบอลฮหว่างอัญซาลาย
26 34 - 41 -7 29
10
โฮจิมินห์
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
สโมสรฟุตบอลซงลามเหงะอาน
26 22 - 36 -14 26
13
สโมสรฟุตบอลดานัง
26 24 - 42 -18 25
14
สโมสรฟุตบอลกวีเญิน ยูไนเต็ด
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 อาจตกชั้น ตกชั้น

เปรียบเทียบ

29การแข่งขัน29
48ทำได้26
32เสีย43
1.66ประตูต่อเกม0.9
10ไม่เสียประตู7
17เกิน 2.5 ประตู12
23ครึ่งหลัง17

สถิติการพบกัน

หน้าแมตช์