สโมสรฟุตบอลดานัง vs บิ่ญเยือง
ผลสุดท้าย: สโมสรฟุตบอลดานัง 0-0 บิ่ญเยือง ใน วี-ลีก, 15 กรกฎาคม 2566 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: สโมสรฟุตบอลดานัง ชนะ 2, เสมอ 6, บิ่ญเยือง ชนะ 2
ภาพรวม
- ฟุตบอล
- วี-ลีก · Relegation Round · นัดที่ 1
- สนาม
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- ผู้ตัดสิน
- Razlan Joffri Ali
- ฟอร์ม
- WDWLW สโมสรฟุตบอลดานัง
- LLWWW บิ่ญเยือง
- 12' ▲ Nguyễn Phi Hoàng ▼ Nguyễn Công Nhật
- 45'+4 Vo Hoang Minh Khoa
- HT0-0
- 52' Vo Ngoc Toan
- 55' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ Nguyễn Thành Lộc
- 60' ▲ Phạm Đình Duy ▼ Phạm Văn Hữu
- 60' ▲ Lương Duy Cương ▼ Đặng Anh Tuấn
- 60' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Võ Ngọc Toàn
- 72' T. L. Nguyen
- 77' ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ R. Gordon
- 89' ▲ Đào Nhật Minh ▼ Lê Văn Đại
- 89' ▲ Trần Hoàng Phương ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 89' ▲ Tống Anh Tỷ ▼ N. Olsen
- FT0-0
รายชื่อผู้เล่น
- 1Phan Văn Biểu
- 39Phan Đức Lễ
- 3Mauricio
- 26Lê Văn Đại ▼ 89'
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 60'
- 9Phan Văn Long
- 8Võ Ngọc Toàn ▼ 60'
- 4B. Wilson
- 22Nguyễn Công Nhật ▼ 12'
- 15Phạm Văn Hữu ▼ 60'
- 10Lucão do Break
ตัวสำรอง 9
- 21Nguyễn Phi Hoàng ▲ 12'
- 17Phạm Đình Duy ▲ 60'
- 20Lương Duy Cương ▲ 60'
- 92Hà Minh Tuấn ▲ 60'
- 14Đào Nhật Minh ▲ 89'
- 12Hoàng Minh Tâm
- 25Phạm Văn Cường
- 27Giang Trần Quách Tân
- 97Lâm Anh Quang
- 25Trần Minh Toàn
- 7Nguyễn Thanh Long
- 34Lê Quang Hùng
- 95Cassius
- 21Trần Đình Khương
- 4Nguyễn Thành Lộc ▼ 55'
- 39G. Kizito
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 28N. Olsen ▼ 89'
- 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 89'
- 9R. Gordon ▼ 77'
ตัวสำรอง 9
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 55'
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 77'
- 14Trần Hoàng Phương ▲ 89'
- 17Tống Anh Tỷ ▲ 89'
- 15Trương Dũ Đạt
- 18Hà Trung Hậu
- 20Đoàn Tuấn Cảnh
- 31A Sân
- 66Nguyễn Tuấn Mạnh
สถิติ
01
20
ตารางคะแนน
| # | สโมสร | แข่ง | ประตู | ต่าง | แต้ม |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
เปรียบเทียบ
21การแข่งขัน23
14ทำได้30
23เสีย28
0.67ประตูต่อเกม1.3
6ไม่เสียประตู5
5เกิน 2.5 ประตู12
7ครึ่งหลัง11