สโมสรฟุตบอลดานัง vs สโมสรฟุตบอลฮานอย
ผลสุดท้าย: สโมสรฟุตบอลดานัง 2-0 สโมสรฟุตบอลฮานอย ใน วี-ลีก, 2 เมษายน 2564 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: สโมสรฟุตบอลดานัง ชนะ 2, เสมอ 1, สโมสรฟุตบอลฮานอย ชนะ 7
ภาพรวม
- ฟุตบอล
- วี-ลีก · นัดที่ 7
- สนาม
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- ผู้ตัดสิน
- Lê Đức Cảnh
- ฟอร์ม
- DWDWL สโมสรฟุตบอลดานัง
- WWLDL สโมสรฟุตบอลฮานอย
- 19' Đặng Anh Tuấn 1-0
- 45'+1 Bui Hoang Viet Anh
- HT1-0
- 46' ▲ Hà Đức Chinh ▼ Phan Văn Long
- 46' ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ Phạm Đức Huy
- 47' Vo Ngoc Toan
- 56' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ P. Kébé
- 65' M. Oloya
- 69' Nguyễn Thanh Hải 2-0
- 72' ▲ Phạm Thành Lương ▼ Đậu Văn Toàn
- 74' ▲ Nguyễn Phi Hoàng ▼ Nguyễn Thanh Hải
- 77' ▲ Trương Văn Thái Quý ▼ Ngân Văn Đại
- 82' Bui Tien Dung
- 86' Do Duy Manh
- 87' Nguyen Van Quyet
- 90' ▲ Huỳnh Công Đến ▼ Đặng Anh Tuấn
- FT2-0
รายชื่อผู้เล่น
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66Trần Đình Hoàng
- 93Jan
- 7Nguyễn Thanh Hải ▼ 74'
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 90'
- 11Phan Văn Long ▼ 46'
- 5Võ Ngọc Toàn
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 38P. Kébé ▼ 56'
- 97Rafaelson
ตัวสำรอง 9
- 9Hà Đức Chinh ▲ 46'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 56'
- 19Nguyễn Phi Hoàng ▲ 74'
- 29Huỳnh Công Đến ▲ 90'
- 2A Hoàng
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 18Đỗ Thanh Thịnh
- 20Vũ Ngọc Thịnh
- 36Lê Văn Đô
- 1Bùi Tấn Trường
- 28Đỗ Duy Mạnh
- 13Trần Văn Kiên
- 16Nguyễn Thành Chung
- 6Đậu Văn Toàn ▼ 72'
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 45Lê Văn Xuân
- 8M. Oloya
- 15Phạm Đức Huy ▼ 46'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 29Ngân Văn Đại ▼ 77'
ตัวสำรอง 9
- 19Nguyễn Quang Hải ▲ 46'
- 11Phạm Thành Lương ▲ 72'
- 74Trương Văn Thái Quý ▲ 77'
- 14Lê Tấn Tài
- 21Trần Đình Trọng
- 22Nguyễn Quốc Long
- 30Nguyễn Văn Công
- 66Nguyễn Văn Dũng
- 98Hồ Minh Dĩ
สถิติ
02
40
ตารางคะแนน
| # | สโมสร | แข่ง | ประตู | ต่าง | แต้ม |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
เปรียบเทียบ
16การแข่งขัน14
17ทำได้19
15เสีย16
1.06ประตูต่อเกม1.36
7ไม่เสียประตู4
6เกิน 2.5 ประตู7
7ครึ่งหลัง7