บิ่ญเยือง vs ไฮฟอง
ผลสุดท้าย: บิ่ญเยือง 0-1 ไฮฟอง ใน วี-ลีก, 20 มีนาคม 2564 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: บิ่ญเยือง ชนะ 2, เสมอ 3, ไฮฟอง ชนะ 5
ภาพรวม
- ฟุตบอล
- วี-ลีก · นัดที่ 4
- ผู้ตัดสิน
- Hoàng Ngọc Hà
- ฟอร์ม
- LWWWD บิ่ญเยือง
- LLDLW ไฮฟอง
- 26' B. D. Nguyen
- 33' ▲ Đặng Quang Huy ▼ Nguyễn Bá Đức
- 39' Diego
- HT0-0
- 74' ▲ Ngô Hồng Phước ▼ Nguyễn Trần Việt Cường
- 77' Dang Quang Huy
- 78' ▲ Lê Thế Cường ▼ Nguyễn Hữu Khôi
- 79' Le Manh Dung
- 83' Doan Tuan Cahn
- 83' ▲ Trần Duy Khánh ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 86' 0-1 J. Lynch
- 90'+4 Tran Duy Khanh
- 90' ▲ Lê Quốc Hường ▼ Nguyễn Phú Nguyên
- 90' ▲ Nguyễn Thành Đồng ▼ Lâm Quí
- 90' ▲ Nguyễn Văn Hạnh ▼ Lê Trung Hiếu
- FT0-1
รายชื่อผู้เล่น
- 25Trần Đức Cường
- 7Nguyễn Thanh Long
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 15Trương Dũ Đạt
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 28Tô Văn Vũ
- 20P. Faye
- 10V. Mansaray
- 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 83'
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 74'
ตัวสำรอง 9
- 19Ngô Hồng Phước ▲ 74'
- 12Trần Duy Khánh ▲ 83'
- 5Nguyễn Văn Quý
- 8Nguyễn Anh Tài
- 14Trần Hoàng Phương
- 17Tống Anh Tỷ
- 18Hồ Sỹ Giáp
- 27Nguyễn Trung Tín
- 30Lại Tuấn Vũ
- 30Nguyễn Văn Toản
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 14A. Schmidt
- 23Nguyễn Bá Đức ▼ 33'
- 2Lê Trung Hiếu ▼ 90'
- 20Lê Mạnh Dũng
- 22Nguyễn Phú Nguyên ▼ 90'
- 79Lâm Quí ▼ 90'
- 11J. Lynch
- 10Diego
- 15Nguyễn Hữu Khôi ▼ 78'
ตัวสำรอง 9
- 17Đặng Quang Huy ▲ 33'
- 99Lê Thế Cường ▲ 78'
- 18Lê Quốc Hường ▲ 90'
- 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 90'
- 98Nguyễn Văn Hạnh ▲ 90'
- 8Đồng Văn Trung
- 21M. Lo
- 25Phan Đình Vũ Hải
- 38Nguyễn Trọng Hiếu
สถิติ
02
40
ตารางคะแนน
| # | สโมสร | แข่ง | ประตู | ต่าง | แต้ม |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
เปรียบเทียบ
18การแข่งขัน13
24ทำได้7
21เสีย15
1.33ประตูต่อเกม0.54
6ไม่เสียประตู6
8เกิน 2.5 ประตู3
9ครึ่งหลัง3