บิ่ญเยือง vs สโมสรฟุตบอลทัญฮว้า
ผลสุดท้าย: บิ่ญเยือง 1-0 สโมสรฟุตบอลทัญฮว้า ใน วี-ลีก, 16 มกราคม 2564 สถิติพบกัน 10 นัดหลังสุด: บิ่ญเยือง ชนะ 6, เสมอ 3, สโมสรฟุตบอลทัญฮว้า ชนะ 1
ภาพรวม
- ฟุตบอล
- วี-ลีก · นัดที่ 1
- ผู้ตัดสิน
- Trần Đình Thịnh
- ฟอร์ม
- LLWWW บิ่ญเยือง
- DLLWL สโมสรฟุตบอลทัญฮว้า
- 4' A. Rabo
- 15' Tô Văn Vũ 1-0
- 29' P. O. Faye
- 45'+1 Nguyen Tien Linh
- HT1-0
- 46' ▲ Lê Quốc Phương ▼ Hoàng Đình Tùng
- 66' ▲ Phạm Văn Hội ▼ Trịnh Đình Hùng
- 67' ▲ Ngô Hồng Phước ▼ Nguyễn Trần Việt Cường
- 69' Nguyen Trong Huy
- 81' ▲ Nguyễn Trọng Phú ▼ C. Walsh
- 82' ▲ Đoàn Tuấn Cảnh ▼ Nguyễn Trung Tín
- 85' Ngo Hong Phuoc
- 88' ▲ Lê Văn Đại ▼ Nguyễn Hữu Dũng
- 90' Le Quoc Phuong
- 90'+5 V. Mansaray
- 90' ▲ Trương Dũ Đạt ▼ Nguyễn Tiến Linh
- FT1-0
รายชื่อผู้เล่น
- 25Trần Đức Cường
- 7Nguyễn Thanh Long
- 27Nguyễn Trung Tín ▼ 82'
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 88A. Rabo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 28Tô Văn Vũ
- 20P. Faye
- 10V. Mansaray
- 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 90'
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 67'
ตัวสำรอง 9
- 19Ngô Hồng Phước ▲ 67'
- 9Đoàn Tuấn Cảnh ▲ 82'
- 15Trương Dũ Đạt ▲ 90'
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 5Nguyễn Văn Quý
- 12Trần Duy Khánh
- 14Trần Hoàng Phương
- 17Tống Anh Tỷ
- 21Đào Tấn Lộc
- 25Nguyễn Thanh Diệp
- 21L. Ewonde
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 4Trịnh Đình Hùng ▼ 66'
- 3Vũ Xuân Cường
- 8Zé Paulo
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▼ 88'
- 34Doãn Ngọc Tân
- 11Lê Phạm Thành Long
- 2Hoàng Đình Tùng ▼ 46'
- 99C. Walsh ▼ 81'
ตัวสำรอง 8
- 19Lê Quốc Phương ▲ 46'
- 90Phạm Văn Hội ▲ 66'
- 28Nguyễn Trọng Phú ▲ 81'
- 26Lê Văn Đại ▲ 88'
- 16Hoàng Anh Tuấn
- 17Hoàng Thái Bình
- 23Trịnh Xuân Hoàng
- 98Nguyễn Hữu Lâm
สถิติ
06
10
ตารางคะแนน
| # | สโมสร | แข่ง | ประตู | ต่าง | แต้ม |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
เปรียบเทียบ
18การแข่งขัน13
24ทำได้18
21เสีย18
1.33ประตูต่อเกม1.38
6ไม่เสียประตู5
8เกิน 2.5 ประตู7
9ครึ่งหลัง11