Ho Chi Minh
0 : 6
FT · Intervalo 0:3
·
Hanoi T&T FC

Ho Chi Minh vs Hanoi T&T FC

Placar final: Ho Chi Minh 0-6 Hanoi T&T FC em V-Liga, 19 de outubro de 2022. Confronto direto nos últimos 10 jogos: 2 vitórias de Ho Chi Minh, 2 empates, 6 vitórias de Hanoi T&T FC.

Resumo

Futebol
V-Liga · Rodada 20
Árbitro
Nguyễn Viết Duẩn
Forma
WWLLW Ho Chi Minh
WWLDL Hanoi T&T FC
  1. 5' Dau Van Toan
  2. 7' 0-1 Lucão do Break
  3. 10' 0-2 Phạm Tuấn Hải
  4. 11' 0-3 Nguyễn Hai Long
  5. 13' Nguyễn Tăng Tiến Trần Đình Khương
  6. 26' Nguyen Thanh Chung
  7. 40' Tran Thanh Binh
  8. HT0-3
  9. 48' 0-4 Đoàn Văn Hậu
  10. 50' 0-5 Phạm Tuấn Hải
  11. 52' Chu Văn Kiên Lâm Ti Phông
  12. 52' Hoàng Vũ Samson L. Nguyễn
  13. 54' Đỗ Duy Mạnh Nguyễn Hai Long
  14. 54' Nguyễn Văn Vĩ Đoàn Văn Hậu
  15. 54' 0-6 Lê Xuân Tú
  16. 66' Trương Văn Thái Quý Lê Xuân Tú
  17. 66' Nguyễn Văn Tùng Lucão do Break
  18. 72' Dương Văn Khoa Sầm Ngọc Đức
  19. 72' Đào Quốc Gia Nguyễn Trọng Long
  20. 72' T. Mujan Đỗ Hùng Dũng
  21. FT0-6

Escalações

Ho Chi Minh Técnico: Vũ Tiến Thành
  1. 1Nguyễn Thanh Thắng
  2. 7Sầm Ngọc Đức ▼ 72'
  3. 23Trần Đình Khương ▼ 13'
  4. 26Thân Thành Tín
  5. 2Ngô Tùng Quốc
  6. 24L. Nguyễn ▼ 52'
  7. 8Trần Thanh Bình
  8. 29Nguyễn Trọng Long ▼ 72'
  9. 17Lâm Ti Phông ▼ 52'
  10. 92D. Green
  11. 50A. Bygrave

Reservas 9

  1. 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 13'
  2. 18Chu Văn Kiên ▲ 52'
  3. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 52'
  4. 3Dương Văn Khoa ▲ 72'
  5. 21Đào Quốc Gia ▲ 72'
  6. 11Phạm Trùm Tỉnh
  7. 16Võ Huy Toàn
  8. 28Bùi Tiến Dũng
  9. 62Phạm Hoàng Lâm
Hanoi T&T FC Técnico: Chun Jae-Ho
  1. 18Nguyễn Văn Công
  2. 13Trần Văn Kiên
  3. 16Nguyễn Thành Chung
  4. 5Đoàn Văn Hậu ▼ 54'
  5. 8Đậu Văn Toàn
  6. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 72'
  8. 14Nguyễn Hai Long ▼ 72'
  9. 7Lucão do Break ▼ 66'
  10. 9Phạm Tuấn Hải
  11. 25Lê Xuân Tú ▼ 66'

Reservas 9

  1. 28Đỗ Duy Mạnh ▲ 54'
  2. 52Nguyễn Văn Vĩ ▲ 54'
  3. 74Trương Văn Thái Quý ▲ 66'
  4. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 66'
  5. 23T. Mujan ▲ 72'
  6. 1Bùi Tấn Trường
  7. 3Huỳnh Tấn Sinh
  8. 11Phạm Thành Lương
  9. 29Ngô Đức Hoàng

Estatísticas

01
20

Classificação

#Equipa JGolsSGPts
1
Hanoi T&T FC
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Binh Dinh
24 37 - 22 +15 47
4
Viettel Football Club
24 29 - 14 +15 39
5
Sông Lam Nghệ An FC
24 29 - 28 +1 33
6
Hoàng Anh Gia Lai FC
24 26 - 24 +2 32
7
Thanh Hoa FC
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
SHB Da Nang FC
24 18 - 35 -17 25
11
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Nam Dinh
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Descida

Comparar

25Jogos31
24Marcados68
35Sofridos26
0.96Golos por jogo2.19
6Jogos sem sofrer13
12Mais de 2.5 gols18
212º tempo40

Confrontos diretos

Página do jogo